nonsynchronous

nonsynchronous

The two clocks show nonsynchronous times.

Định nghĩa
  • Tính từ: Không xảy ra đồng thời, không đồng bộ, không cùng lúc với nhau. Từ này mô tả các sự kiện, hành động hoặc quá trình không diễn ra vào cùng một thời điểm.
dụ sử dụng
  • (Hai chiếc đồng hồ không đồng bộ, vậy chúng hiển thị thời gian khác nhau.)
  • (Các kiểu thở của họ không đồng bộ trong suốt buổi thiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonsynchronous communication": giao tiếp không đồng bộ, như email hoặc tin nhắn, nơi người gửi người nhận không tương tác cùng lúc.

    • Email is a form of nonsynchronous communication, unlike a phone call. (Email một hình thức giao tiếp không đồng bộ, không giống như một cuộc gọi điện thoại.)
  • "nonsynchronous motor": động cơ không đồng bộ, một loại động cơ điện tốc độ quay không đồng bộ với tần số dòng điện.

    • The factory uses nonsynchronous motors for certain heavy machinery. (Nhà máy sử dụng động cơ không đồng bộ cho một số máy móc hạng nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonsynchronously (trạng từ): một cách không đồng bộ.

    • The dancers moved nonsynchronously, creating a chaotic effect. (Các công di chuyển một cách không đồng bộ, tạo ra hiệu ứng hỗn loạn.)
  • Nonsynchronicity (danh từ): tính không đồng bộ.

    • The nonsynchronicity of the data streams caused errors. (Tính không đồng bộ của các luồng dữ liệu đã gây ra lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Asynchronous: không đồng bộ (thường dùng trong công nghệ truyền thông).
  • Out of sync: lệch thời gian, không đồng bộ (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
  • Nonconcurrent: không xảy ra đồng thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nonsynchronous", nhưng có thể dùng kết hợp với giới từ:
    • "to be nonsynchronous with": không đồng bộ với.
      • The video is nonsynchronous with the audio. (Video không đồng bộ với âm thanh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Out of step": không cùng nhịp, lạc nhịp (thường dùng để chỉ sự không đồng bộ trong hành động hoặc ý kiến).
    • His ideas are out of step with modern thinking. (Ý tưởng của anh ấy lạc nhịp với tư duy hiện đại.)