nonsynthetic
Định nghĩa
Tính từ: - Không tổng hợp: "nonsynthetic" mô tả một chất, sản phẩm hoặc quy trình không được tạo ra thông qua các phản ứng hóa học nhân tạo, mà có nguồn gốc từ các sinh vật sống hoặc tự nhiên, không chứa các chất phụ gia hoặc xử lý hóa học. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hữu cơ, thực phẩm, hoặc mỹ phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Phân bón không tổng hợp được làm từ chất thực vật đã ủ.)
- (Cô ấy thích các sản phẩm chăm sóc da không tổng hợp để tránh hóa chất mạnh.)
- (Làm vườn hữu cơ dựa vào các phương pháp không tổng hợp để duy trì sức khỏe đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonsynthetic approach": cách tiếp cận không tổng hợp, thường chỉ các phương pháp tự nhiên trong nông nghiệp hoặc y học.
- The farm adopted a nonsynthetic approach to pest control using beneficial insects. (Trang trại đã áp dụng cách tiếp cận không tổng hợp để kiểm soát sâu bệnh bằng cách sử dụng côn trùng có lợi.)
"nonsynthetic materials": vật liệu không tổng hợp, như sợi tự nhiên (bông, len) thay vì sợi nhân tạo (polyester, nylon).
- The clothing line uses only nonsynthetic materials like organic cotton and hemp. (Dòng quần áo chỉ sử dụng các vật liệu không tổng hợp như bông hữu cơ và cây gai dầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Synthetic (tính từ): tổng hợp, nhân tạo.
- Synthetic dyes are cheaper but less eco-friendly than natural ones. (Thuốc nhuộm tổng hợp rẻ hơn nhưng kém thân thiện với môi trường hơn thuốc nhuộm tự nhiên.)
- Nonsynthetically (trạng từ): một cách không tổng hợp.
- The product is made nonsynthetically, using only plant extracts. (Sản phẩm được làm một cách không tổng hợp, chỉ sử dụng chiết xuất thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Natural: tự nhiên, không qua chế biến hóa học.
- Organic: hữu cơ, liên quan đến sinh vật sống hoặc nông nghiệp không dùng hóa chất.
- Unprocessed: chưa qua chế biến, giữ nguyên trạng thái tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến đi kèm với "nonsynthetic".
Thành ngữ liên quan
- Back to nature: trở về với thiên nhiên, thường ám chỉ việc sử dụng các sản phẩm không tổng hợp.
- Her lifestyle is a back-to-nature movement, using only nonsynthetic goods. (Lối sống của cô ấy là một phong trào trở về với thiên nhiên, chỉ sử dụng hàng hóa không tổng hợp.)