nontaxable

nontaxable

The charity receives a nontaxable donation from a generous supporter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chịu thuế, miễn thuế: "nontaxable" dùng để mô tả hàng hóa, thu nhập hoặc quỹ không phải chịu bất kỳ loại thuế nào. Điều này thường áp dụng cho các tổ chức phi lợi nhuận hoặc các khoản thu nhập được pháp luật miễn thuế.
dụ sử dụng
  • (Các quỹ của tổ chức phi lợi nhuận không chịu thuế.)
  • (Thu nhập được miễn thuế được coi không chịu thuế.)
  • (Những hàng hóa không chịu thuế này bao gồm thực phẩm cơ bản thuốc men.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nontaxable income": thu nhập không chịu thuế, dụ như tiền lãi từ trái phiếu chính phủ hoặc quà tặng dưới một mức nhất định.

    • Interest from municipal bonds is often nontaxable income. (Tiền lãi từ trái phiếu đô thị thường thu nhập không chịu thuế.)
  • "nontaxable entity": thực thể không chịu thuế, như tổ chức từ thiện hoặc giáo dục.

    • A registered charity is a nontaxable entity under the law. (Một tổ chức từ thiện đã đăng ký một thực thể không chịu thuế theo luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxable (tính từ): chịu thuế (trái nghĩa).
    • Most salaries are taxable income. (Hầu hết tiền lương thu nhập chịu thuế.)
  • Nontaxability (danh từ): tình trạng không chịu thuế.
    • The nontaxability of certain donations encourages charitable giving. (Tình trạng không chịu thuế của một số khoản quyên góp khuyến khích việc từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Exempt from tax: được miễn thuế.
    • This organization is exempt from tax. (Tổ chức này được miễn thuế.)
  • Tax-free: không bị đánh thuế.
    • You can shop at tax-free stores at the airport. (Bạn có thể mua sắm tại các cửa hàng không thuếsân bay.)
  • Untaxed: chưa bị đánh thuế (thường dùng trong ngữ cảnh tạm thời).
    • Untaxed goods were seized at the border. (Hàng hóa chưa nộp thuế đã bị tịch thubiên giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • These earnings remain nontaxable under current law. (Những khoản thu nhập này vẫn không chịu thuế theo luật hiện hành.)
Thành ngữ liên quan
    • "Tax haven": thiên đường thuế (nơi thuế suất thấp hoặc miễn thuế).
      • Some companies move their headquarters to a tax haven to avoid high taxes. (Một số công ty chuyển trụ sở chính đến thiên đường thuế để tránh thuế cao.)