nontechnical
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mang tính kỹ thuật, không chuyên môn: "nontechnical" mô tả một điều gì đó không liên quan đến hoặc không đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật, khoa học ứng dụng hoặc nghệ thuật ứng dụng.
- Dễ hiểu với người không chuyên: "nontechnical" cũng chỉ ngôn ngữ hoặc cách trình bày đơn giản, dễ hiểu, không sử dụng thuật ngữ chuyên ngành phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The job has both technical and nontechnical aspects. (Công việc có cả khía cạnh kỹ thuật và phi kỹ thuật.)
- She prefers to read nontechnical books about science. (Cô ấy thích đọc những cuốn sách phi kỹ thuật về khoa học.)
- The report was written in clear, nontechnical language. (Báo cáo được viết bằng ngôn ngữ rõ ràng, không mang tính kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nontechnical training": đào tạo không chuyên sâu về kỹ thuật, thường tập trung vào kỹ năng mềm hoặc quản lý.
- The company offers nontechnical training for managers. (Công ty cung cấp đào tạo phi kỹ thuật cho các nhà quản lý.)
"nontechnical reader": độc giả không có nền tảng kỹ thuật.
- This guide is written for the nontechnical reader. (Hướng dẫn này được viết cho độc giả không chuyên về kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Nontechnically (trạng từ): một cách không mang tính kỹ thuật.
- He explained the problem nontechnically. (Anh ấy giải thích vấn đề một cách không mang tính kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Lay: không chuyên, thuộc về người ngoài ngành.
- The layperson can understand this nontechnical explanation. (Người ngoài ngành có thể hiểu lời giải thích phi kỹ thuật này.)
- Simple: đơn giản, dễ hiểu.
- The instructions are simple and nontechnical. (Hướng dẫn đơn giản và không mang tính kỹ thuật.)
- Unspecialized: không chuyên môn hóa.
- This is a nontechnical, unspecialized overview. (Đây là một tổng quan phi kỹ thuật, không chuyên môn hóa.)
Từ trái nghĩa
- Technical: mang tính kỹ thuật, chuyên môn.
- The technical details are too complex for nontechnical readers. (Chi tiết kỹ thuật quá phức tạp đối với độc giả không chuyên.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "nontechnical".