nontelescopic

nontelescopic

A scientist uses a nontelescopic instrument to examine a mineral sample.

Định nghĩa

Tính từ
- Không thể thu gọn, không thể kéo dài ra được: "nontelescopic" dùng để mô tả một vật thể hoặc cấu trúc không khả năng co rút hoặc mở rộng giống như một ống kính thiên văn (telescopic). Đây thuật ngữ kỹ thuật, thường dùng trong lĩnh vực khí, quang học, hoặc thiết kế sản phẩm.

dụ sử dụng
  • (Cái thang này không thể thu gọn, vậy không thể điều chỉnh độ dài.)
  • (Không giống như ống kính có thể thu gọn, máy ảnh này sử dụng thiết kế không thể thu gọn để độ bền cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nontelescopic structure": cấu trúc không thể thu gọn.

    • The bridge uses a nontelescopic structure to ensure stability under heavy loads. (Cây cầu sử dụng cấu trúc không thể thu gọn để đảm bảo sự ổn định dưới tải trọng lớn.)
  • "nontelescopic mechanism": chế không thể kéo dài.

    • The nontelescopic mechanism of the tool prevents accidental extension during use. ( chế không thể kéo dài của công cụ ngăn ngừa việc vô tình mở rộng trong quá trình sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Telescopic (tính từ): có thể thu gọn hoặc kéo dài ra.
    • The telescopic antenna can be extended for better signal reception. (Ăng-ten có thể thu gọn có thể được kéo dài ra để thu tín hiệu tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rigid: cứng nhắc, không linh hoạt.
    • The nontelescopic rod is rigid and cannot be bent. (Thanh không thể thu gọn này cứng nhắc không thể uốn cong.)
  • Fixed: cố định, không thay đổi kích thước.
    • The nontelescopic handle is fixed to the device. (Tay cầm không thể thu gọn được cố định vào thiết bị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan