nontelescoping

nontelescoping

A sturdy nontelescoping ladder leans against the wall.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không thể lồng vào nhau, không thể thu gọn lại: "nontelescoping" mô tả một vật thể hoặc bộ phận không khả năng co rút, xếp gọn hoặc lồng vào nhau theo kiểu ống kính thiên văn (telescope).
- Không lắp ghép kiểu lồng ống: Dùng để chỉ các bộ phận không được thiết kế để trượt vào nhau hoặc thu nhỏ kích thước khi không sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Cái thang này không thể thu gọn, vậy không thể xếp lại để cất giữ.)
  • (Một ăng-ten không thể thu gọn yêu cầu chiều dài cố định không thể điều chỉnh.)
  • (Thiết kế của ống không thể lồng vào nhau này khiến không thể vừa với các không gian nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nontelescoping structure": cấu trúc không thể thu gọn. (Cây cầu sử dụng cấu trúc không thể thu gọn, nghĩa các đoạn của cố định không thể trượt.)
  • "nontelescoping joint": khớp nối không khả năng lồng ghép. (Khớp nối không thể lồng ghép của cánh tay robot hạn chế phạm vi chuyển động của .)
Biến thể từ gần giống
  • Telescoping (tính từ): có thể lồng vào nhau, có thể thu gọn. (Một cột thu gọn có thể kéo dài hoặc rút ngắn khi cần.)
  • Telescope (danh từ): kính thiên văn; (động từ): lồng vào nhau, thu gọn. (Những chiếc ghế lồng vào nhau để dễ cất giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-collapsible: không thể xếp gọn.
  • Fixed-length: chiều dài cố định.
  • Rigid: cứng nhắc, không linh hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "nontelescoping" do tính chất tính từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho "nontelescoping".)