nonterritorial
Định nghĩa
Tính từ: Không có lãnh thổ, không mang tính lãnh thổ.
Ví dụ sử dụng
- (Một loài không có lãnh thổ không bảo vệ một khu vực cụ thể.)
- (Tổ chức này hoạt động như một thực thể không có lãnh thổ, không tuyên bố bất kỳ ranh giới địa lý nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- nonterritorial behavior: hành vi không mang tính lãnh thổ.
- Many migratory birds exhibit nonterritorial behavior during winter. (Nhiều loài chim di cư thể hiện hành vi không mang tính lãnh thổ vào mùa đông.)
- nonterritorial rights: quyền không lãnh thổ (trong chính trị hoặc pháp lý).
- The treaty granted nonterritorial rights to the indigenous community. (Hiệp ước đã cấp quyền không lãnh thổ cho cộng đồng bản địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Territorial (tính từ): có lãnh thổ, mang tính lãnh thổ (trái nghĩa).
- Dogs are highly territorial animals. (Chó là loài động vật có tính lãnh thổ cao.)
- Territoriality (danh từ): tính lãnh thổ.
- Territoriality is common among many mammal species. (Tính lãnh thổ phổ biến ở nhiều loài động vật có vú.)
Từ đồng nghĩa
- Non-regional: không mang tính khu vực.
- Non-geographic: không mang tính địa lý.
- Boundary-free: không có ranh giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonterritorial". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Act nonterritorially: hành động không mang tính lãnh thổ. - The tribe acted nonterritorially, sharing resources with neighbors. (Bộ lạc đã hành động không mang tính lãnh thổ, chia sẻ tài nguyên với láng giềng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "nonterritorial". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học hoặc chính trị.