nonthermal

nonthermal

A scientist observes nonthermal luminescence in a laboratory experiment.

Định nghĩa

Tính từ: nonthermal mô tả một hiện tượng, quá trình hoặc bức xạ không liên quan đến nhiệt hoặc không sinh ra từ nhiệt. Từ này thường được dùng trong vật , hóa học công nghệ để chỉ các quá trình xảy ra không sự gia tăng nhiệt độ đáng kể.

dụ sử dụng
  • is observed in certain chemical reactions without heating. (Sự phát quang phi nhiệt được quan sát thấy trong một số phản ứng hóa học không cần đun nóng.)
  • can be used for sterilization at room temperature. (Plasma phi nhiệt có thể được sử dụng để khử trùngnhiệt độ phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nonthermal emission: bức xạ phát ra từ các nguồn không phải do nhiệt, như bức xạ từ các hạt tích điện trong từ trường.

    • Astronomers study nonthermal emissions from pulsars. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu bức xạ phi nhiệt từ các sao xung.)
  • Nonthermal processing: các phương pháp chế biến thực phẩm hoặc vật liệu không sử dụng nhiệt, như xử lý bằng áp suất cao hoặc tia cực tím.

    • Nonthermal processing preserves the nutritional value of food. (Chế biến phi nhiệt bảo toàn giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thermal (tính từ): liên quan đến nhiệt.

    • Thermal energy is heat energy. (Năng lượng nhiệt năng lượng từ nhiệt.)
  • Nonthermal (danh từ): hiếm khi dùng, nhưng có thể chỉ một chất hoặc quá trình không tính nhiệt.

    • Nonthermals are used in advanced electronics. (Các chất phi nhiệt được sử dụng trong điện tử tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Athermal: không nhiệt, không gây ra hiệu ứng nhiệt.

    • Athermal conditions are required for some experiments. (Điều kiện không nhiệt cần thiết cho một số thí nghiệm.)
  • Non-heat-related: không liên quan đến nhiệt.

    • Non-heat-related processes include photochemical reactions. (Các quá trình không liên quan đến nhiệt bao gồm phản ứng quang hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nonthermal", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Apply nonthermally: áp dụng phi nhiệt.
      • The coating is applied nonthermally to avoid damage. (Lớp phủ được áp dụng phi nhiệt để tránh hư hại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "nonthermal", nhưng trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "nonthermal equilibrium" (cân bằng phi nhiệt) được dùng để chỉ trạng thái không cân bằng nhiệt.
    • The system is in nonthermal equilibrium after the laser pulse. (Hệ thốngtrạng thái cân bằng phi nhiệt sau xung laser.)