nonthrombocytopenic purpura

nonthrombocytopenic purpura

A patient with nonthrombocytopenic purpura has small red spots on their skin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ban xuất huyết không giảm tiểu cầu: "nonthrombocytopenic purpura" một tình trạng y khoa, trong đó xuất hiện các đốm xuất huyết (purpura) trên da hoặc niêm mạc, nhưng không liên quan đến sự giảm số lượng tiểu cầu trong máu. Nguyên nhân thường do tổn thương thành mao mạch, có thể gây ra bởi vi khuẩn hoặc thuốc.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ban xuất huyết không giảm tiểu cầu sau phản ứng thuốc.)
  • (Nhiễm khuẩn đôi khi có thể dẫn đến ban xuất huyết không giảm tiểu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop nonthrombocytopenic purpura": phát triển tình trạng ban xuất huyết không giảm tiểu cầu.

    • The patient developed nonthrombocytopenic purpura after taking the new medication. (Bệnh nhân phát triển ban xuất huyết không giảm tiểu cầu sau khi dùng thuốc mới.)
  • "nonthrombocytopenic purpura due to...": ban xuất huyết không giảm tiểu cầu do...

    • Nonthrombocytopenic purpura due to bacterial toxins is a rare condition. (Ban xuất huyết không giảm tiểu cầu do độc tố vi khuẩn một tình trạng hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Purpura (n): ban xuất huyết (nói chung).

    • Purpura can be caused by various factors, including platelet disorders. (Ban xuất huyết có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm rối loạn tiểu cầu.)
  • Thrombocytopenic purpura (n): ban xuất huyết giảm tiểu cầu (trái nghĩa với nonthrombocytopenic purpura).

    • Thrombocytopenic purpura involves a low platelet count. (Ban xuất huyết giảm tiểu cầu liên quan đến số lượng tiểu cầu thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Vascular purpura: ban xuất huyết mạch máu (một thuật ngữ y khoa tương tự, nhấn mạnh nguyên nhân từ thành mạch).
    • Vascular purpura is another term for nonthrombocytopenic purpura. (Ban xuất huyết mạch máu một thuật ngữ khác cho ban xuất huyết không giảm tiểu cầu.)
Các cụm từ liên quan
  • Purpura simplex: ban xuất huyết đơn giản (một dạng nhẹ của nonthrombocytopenic purpura).
    • Purpura simplex is often benign and resolves on its own. (Ban xuất huyết đơn giản thường lành tính tự khỏi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.)