nontraditional

nontraditional

A young artist paints a nontraditional mural on a city wall.

Định nghĩa

Tính từ: không tuân theo hoặc phù hợp với truyền thống; trái ngược với những đã được chấp nhận hoặc thực hiện từ lâu.

dụ sử dụng
  • (các thiết kế phi truyền thống)
  • (các thực hành phi truyền thống)
  • ( ấy đã chọn một con đường sự nghiệp phi truyền thống trong lĩnh vực công nghệ.)
  • (Trường cung cấp các phương pháp học tập phi truyền thống cho học viên trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nontraditional student": sinh viên không theo lộ trình học tập thông thường ( dụ: sinh viên lớn tuổi, sinh viên bán thời gian).
    • Many nontraditional students balance work and family while studying. (Nhiều sinh viên phi truyền thống cân bằng giữa công việc gia đình trong khi học.)
  • "nontraditional family": gia đình không theo mô hình truyền thống ( dụ: gia đình đơn thân, gia đình đồng tính).
    • The legal system now recognizes nontraditional families. (Hệ thống pháp luật hiện nay công nhận các gia đình phi truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Tradition (danh từ): truyền thống.
  • Traditional (tính từ): thuộc về truyền thống.
  • Traditionally (trạng từ): theo truyền thống.
  • Nontraditionally (trạng từ): theo cách phi truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Unconventional: không theo quy ước, khác thường.
  • Innovative: cải tiến, đổi mới.
  • Alternative: thay thế, khác biệt.
  • Modern: hiện đại, mới mẻ.
Từ trái nghĩa
  • Traditional: truyền thống.
  • Conventional: theo quy ước, thông thường.
  • Orthodox: chính thống, tuân theo truyền thống.
Các cụm từ liên quan
  • nontraditional approach: cách tiếp cận phi truyền thống.
  • nontraditional role: vai trò phi truyền thống.
  • nontraditional medicine: y học phi truyền thống ( dụ: châm cứu, thảo dược).