nontransferable
Tính từ: Không thể chuyển nhượng, không thể chuyển giao cho người khác. Từ "nontransferable" mô tả một thứ (như tài sản, quyền lợi, hợp đồng) mà người sở hữu không được phép hoặc không thể chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng cho bên thứ ba.
- (Vé này không thể chuyển nhượng và chỉ có thể được sử dụng bởi người mua ban đầu.)
- (Học bổng này không thể chuyển nhượng cho các trường đại học khác.)
"legally nontransferable": không thể chuyển nhượng về mặt pháp lý.
- The property deed is legally nontransferable without the court's approval. (Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản không thể chuyển nhượng về mặt pháp lý nếu không có sự chấp thuận của tòa án.)
"nontransferable license": giấy phép không thể chuyển nhượng.
- Software licenses are often nontransferable to prevent unauthorized use. (Giấy phép phần mềm thường không thể chuyển nhượng để ngăn chặn việc sử dụng trái phép.)
Transferable (tính từ): có thể chuyển nhượng được (trái nghĩa).
- The membership is transferable to family members. (Tư cách thành viên có thể chuyển nhượng cho các thành viên trong gia đình.)
Nontransferability (danh từ): tính không thể chuyển nhượng.
- The nontransferability of the ticket is clearly stated in the terms. (Tính không thể chuyển nhượng của vé được nêu rõ trong các điều khoản.)
Unassignable: không thể gán hoặc chuyển nhượng (thường dùng trong hợp đồng).
- The rights in this contract are unassignable. (Các quyền trong hợp đồng này không thể chuyển nhượng.)
Nonnegotiable: không thể thương lượng hoặc chuyển nhượng (thường dùng cho chứng từ thanh toán).
- This check is nonnegotiable. (Tấm séc này không thể chuyển nhượng.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nontransferable" vì đây là tính từ mô tả trạng thái.
Không có thành ngữ phổ biến chứa "nontransferable". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, cụm từ "non-transferable clause" (điều khoản không chuyển nhượng) thường được dùng.