nontranslational
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến chuyển động không đồng đều hoặc không không có sự xoay.
Ví dụ sử dụng
- (Chuyển động không đồng đều của vật thể rất khó dự đoán.)
- (Trong vật lý, chuyển động không đồng đều thường bao gồm sự xoay hoặc rung động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nontranslational dynamics": động lực học không đồng đều.
- The study of nontranslational dynamics is crucial for understanding complex systems. (Nghiên cứu động lực học không đồng đều rất quan trọng để hiểu các hệ thống phức tạp.)
"nontranslational component": thành phần không đồng đều.
- The nontranslational component of the wave was analyzed separately. (Thành phần không đồng đều của sóng được phân tích riêng rẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Translational (adj): thuộc về chuyển động đồng đều.
- Translational motion is simpler to describe than nontranslational motion. (Chuyển động đồng đều đơn giản hơn để mô tả so với chuyển động không đồng đều.)
Translation (n): sự chuyển động đồng đều.
- The nontranslational aspect of the rotation was ignored. (Khía cạnh không đồng đều của sự xoay đã bị bỏ qua.)
Từ đồng nghĩa
- Nonuniform: không đồng đều.
- Rotational: thuộc về sự xoay.
Các cụm từ liên quan
Nontranslational motion: chuyển động không đồng đều.
- The nontranslational motion of the pendulum includes both swing and rotation. (Chuyển động không đồng đều của con lắc bao gồm cả đung đưa và xoay.)
Nontranslational force: lực không đồng đều.
- A nontranslational force can cause an object to spin. (Một lực không đồng đều có thể khiến vật thể quay tròn.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)