nontransmissible
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thể lây truyền: Chỉ một căn bệnh hoặc tình trạng không có khả năng được truyền từ người này sang người khác hoặc từ động vật sang người.
- Không thể di truyền: Không thể được thừa kế qua di truyền từ cha mẹ sang con cái.
Ví dụ sử dụng
- (Ung thư là một căn bệnh không thể lây truyền, nghĩa là nó không thể truyền từ người này sang người khác.)
- (Các rối loạn di truyền thường không thể lây truyền qua tiếp xúc thông thường.)
- (Sự di truyền của đặc điểm này là không thể di truyền; nó chỉ xuất hiện ở một thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nontransmissible disease": bệnh không lây nhiễm. (Bệnh tim chủ yếu là một bệnh không lây nhiễm liên quan đến các yếu tố lối sống.)
- "Nontransmissible trait": đặc điểm không di truyền. (Một vết sẹo là một đặc điểm không di truyền có được sau khi sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Nontransferable (tính từ): không thể chuyển nhượng, không thể truyền lại. (Vé này không thể chuyển nhượng và chỉ có thể được sử dụng bởi người mua ban đầu.)
- Noncommunicable (tính từ): không lây nhiễm (thường dùng trong y tế). (Tiểu đường là một bệnh không lây nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
- Noninfectious: không lây nhiễm. (Một bệnh không lây nhiễm không thể lây lan qua không khí.)
- Nonhereditary: không di truyền. (Tình trạng này không di truyền và do các yếu tố môi trường gây ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nontransmissible", nhưng có thể dùng với động từ "to be":
- To be considered nontransmissible: được coi là không thể lây truyền.
The virus is considered nontransmissible after 24 hours outside the body.
(Virus được coi là không thể lây truyền sau 24 giờ ở ngoài cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
- Not catching: (thông tục) không lây. (Đừng lo, cảm lạnh của tôi không còn lây nữa.)