nontricyclic

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc chống trầm cảm không phải ba vòng: "nontricyclic" chỉ một nhóm thuốc chống trầm cảm không thuộc nhóm ba vòng (tricyclic) không hoạt động bằng cách ức chế monoamine oxidase (MAO).
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc chống trầm cảm không phải ba vòng cho chứng trầm cảm của ấy.)
  • (Thuốc chống trầm cảm không phải ba vòng ít tác dụng phụ hơn so với thuốc ba vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nontricyclic antidepressant": thuốc chống trầm cảm không phải ba vòng.
    • SSRIs are a common type of nontricyclic antidepressant. (SSRI một loại thuốc chống trầm cảm không phải ba vòng phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricyclic (adj/n): thuốc ba vòng (một nhóm thuốc chống trầm cảm khác).
    • Tricyclic drugs are older but still effective. (Thuốc ba vòng loại hơn nhưng vẫn hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-tricyclic antidepressant: thuốc chống trầm cảm không phải ba vòng (cách viết dấu gạch nối).
  • Atypical antidepressant: thuốc chống trầm cảm không điển hình (một thuật ngữ rộng hơn, đôi khi bao gồm cả nontricyclic).
Lưu ý ngữ pháp
  • "nontricyclic" chủ yếu được dùng như một danh từ trong ngữ cảnh y học, nhưng cũng có thể xuất hiện như một tính từ ( dụ: – thuốc không phải ba vòng).