nonturbulent

nonturbulent

The river's nonturbulent surface reflects the trees perfectly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hỗn loạn, không nhiễu loạn: "nonturbulent" mô tả một dòng chảy hoặc trạng thái của chất lỏng (hoặc không khí) không sự hỗn loạn, xáo trộn hoặc dòng xoáy mạnh. chỉ sự di chuyển êm đềm, ổn định trật tự.
dụ sử dụng
  • (Nước trong hồ thì yên tĩnh không hỗn loạn.)
  • (Các kỹ sư thiết kế đường ống để đảm bảo dòng chảy không hỗn loạn nhằm đạt hiệu suất tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonturbulent flow": dòng chảy không hỗn loạn, thường dùng trong vật kỹ thuật để chỉ dòng chảy tầng (laminar flow), nơi các lớp chất lỏng di chuyển song song ổn định.
    • The study focused on maintaining a nonturbulent flow in the wind tunnel. (Nghiên cứu tập trung vào việc duy trì dòng chảy không hỗn loạn trong đường hầm gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbulent (tính từ): hỗn loạn, nhiễu loạn (trái nghĩa với "nonturbulent").
    • The turbulent river made navigation difficult. (Dòng sông hỗn loạn khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
  • Turbulence (danh từ): sự hỗn loạn, sự nhiễu loạn.
    • The plane experienced turbulence during the storm. (Máy bay gặp nhiễu loạn trong cơn bão.)
  • Nonturbulence (dan từ): trạng thái không hỗn loạn (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Laminar: tầng, dòng chảy tầng (thường dùng trong kỹ thuật chất lỏng).
    • Laminar flow is a type of nonturbulent flow. (Dòng chảy tầng một loại dòng chảy không hỗn loạn.)
  • Smooth: êm đềm, trơn tru.
    • The nonturbulent air allowed the glider to fly smoothly. (Không khí không hỗn loạn cho phép tàu lượn bay êm đềm.)
  • Calm: yên tĩnh, không xáo trộn.
    • The nonturbulent sea was perfect for sailing. (Biển không hỗn loạn rất lý tưởng cho việc chèo thuyền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "nonturbulent" tính từ, thường không kết hợp với phrasal verbs. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "remain" hoặc "stay" trong cấu trúc "remain/stay nonturbulent" (giữ trạng thái không hỗn loạn).
    • The fluid must stay nonturbulent to avoid damage to the equipment. (Chất lỏng phải giữ trạng thái không hỗn loạn để tránh hư hại thiết bị.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "nonturbulent" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường. Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ "smooth sailing" (thuận lợi, dễ dàng) để mô tả trạng thái tương tự.
    • After fixing the engine, it was smooth sailing for the ship. (Sau khi sửa động cơ, con tàu di chuyển êm ả.)