nonuniform

nonuniform

The team wore nonuniform jerseys to the game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đồng nhất, không đều, không giống nhau: "nonuniform" mô tả trạng thái hoặc tính chất của một vật, một tập hợp, hoặc một hiện tượng các phần tử trong đó sự khác biệt về hình dạng, kích thước, màu sắc, cấu trúc, hoặc mức độ. Từ này nhấn mạnh sự thiếu tính đồng bộ hoặc sự biến thiên không theo quy luật.
dụ sử dụng
  • (Sự phân bố tài nguyên trong khu vực không đồng nhất, dẫn đến bất bình đẳng.)
  • (Màu sắc không đều của bức tường cho thấy sơn đã không được pha trộn đúng cách.)
  • (Trong vật , một từ trường không đồng nhất cường độ thay đổi theo không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonuniform distribution": phân bố không đều, thường dùng trong thống hoặc địa .
    • The nonuniform distribution of rainfall affects agricultural productivity. (Sự phân bố mưa không đều ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp.)
  • "nonuniform material": vật liệu không đồng nhất, cấu trúc thay đổi.
    • Engineers must account for nonuniform materials when designing bridges. (Các kỹ sư phải tính đến vật liệu không đồng nhất khi thiết kế cầu.)
  • "nonuniform growth": tăng trưởng không đều, thường dùng trong sinh học hoặc kinh tế.
    • Nonuniform growth of cells can indicate a medical condition. (Sự tăng trưởng không đều của tế bào có thể chỉ ra một tình trạng y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Uniform (adj): đồng nhất, đều.
    • The uniform color of the sky suggests good weather. (Màu sắc đồng nhất của bầu trời gợi ý thời tiết tốt.)
  • Uniformity (n): tính đồng nhất.
    • The uniformity of the product ensures consistent quality. (Tính đồng nhất của sản phẩm đảm bảo chất lượng nhất quán.)
  • Nonuniformity (n): tính không đồng nhất.
    • The nonuniformity of the data complicates the analysis. (Tính không đồng nhất của dữ liệu làm phức tạp việc phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Heterogeneous: không đồng nhất, đa dạng về thành phần.
    • The sample is heterogeneous, containing various minerals. (Mẫu vật không đồng nhất, chứa nhiều loại khoáng chất khác nhau.)
  • Irregular: không đều, thất thường.
    • The irregular pattern of the fabric makes it unique. (Hoa văn không đều của vải làm cho trở nên độc đáo.)
  • Variable: thay đổi, biến thiên.
    • The variable speed of the wind affects the flight. (Tốc độ thay đổi của gió ảnh hưởng đến chuyến bay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "nonuniform", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Be nonuniform: không đồng nhất. - The results are nonuniform across different tests. (Kết quảkhông đồng nhất qua các bài kiểm tra khác nhau.) - Remain nonuniform: vẫn không đồng nhất. - Despite efforts, the mixture remains nonuniform. (Mặc dù đã cố gắng, hỗn hợp vẫn không đồng nhất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "nonuniform", nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự thiếu đồng bộ: - A mixed bag: một tập hợp hỗn tạp, không đồng nhất (thành ngữ không chính thức). - The team's performance was a mixed bag, with some excellent and some poor results. (Màn trình diễn của đội một tập hợp hỗn tạp, với một số kết quả xuất sắc một số kém.)