nonuniformity

nonuniformity

The team's nonuniformity in skills made the project more creative.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính không đồng nhất, tính không thống nhất: "nonuniformity" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một sự vật, hiện tượng không sự đồng đều, giống nhau hoặc nhất quán về hình thức, cấu trúc hoặc tính chất.
- Sự đa dạng thú vị: Trong một số ngữ cảnh, "nonuniformity" mang nghĩa tích cực, chỉ sự khác biệt làm cho sự vật trở nên phong phú hấp dẫn.

dụ sử dụng
  • (Tính không đồng nhất của vải khiến việc cắt đều trở nên khó khăn.)
  • (Trong nghệ thuật, sự không đồng nhất thường được ca ngợi khả năng tạo ra sự thú vị về mặt thị giác.)
  • (Sự không đồng nhất của dữ liệu cho thấy thí nghiệm các biến số không được kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "degree of nonuniformity": mức độ không đồng nhất.
    • Scientists measure the degree of nonuniformity in a material to predict its strength. (Các nhà khoa học đo mức độ không đồng nhất trong vật liệu để dự đoán độ bền của .)
  • "spatial nonuniformity": sự không đồng nhất về không gian.
    • Spatial nonuniformity in temperature can cause errors in thermal imaging. (Sự không đồng nhất về không gian trong nhiệt độ có thể gây ra lỗi trong hình ảnh nhiệt.)
  • "inherent nonuniformity": sự không đồng nhất cố hữu.
    • The inherent nonuniformity of natural wood adds to its aesthetic appeal. (Sự không đồng nhất cố hữu của gỗ tự nhiên làm tăng thêm vẻ đẹp thẩm mỹ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nonuniform (tính từ): không đồng nhất, không đều.
    • The nonuniform distribution of resources caused conflicts. (Sự phân bố không đồng nhất của tài nguyên đã gây ra xung đột.)
  • Uniformity (danh từ): sự đồng nhất, sự thống nhất (trái nghĩa).
    • Uniformity in production ensures consistent quality. (Sự đồng nhất trong sản xuất đảm bảo chất lượng ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Heterogeneity: tính không đồng nhất (thường dùng trong khoa học, xã hội).
    • The heterogeneity of the population enriches the culture. (Tính không đồng nhất của dân số làm phong phú văn hóa.)
  • Diversity: sự đa dạng (nhấn mạnh khía cạnh tích cực).
    • Diversity in opinions leads to better decision-making. (Sự đa dạng trong ý kiến dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.)
  • Irregularity: sự bất thường, không đều (thường dùng cho hình dạng hoặc thời gian).
    • Irregularity in the heartbeat can be a sign of illness. (Sự bất thường trong nhịp tim có thể dấu hiệu của bệnh tật.)
Các cụm từ liên quan
  • Nonuniformity in distribution: sự không đồng nhất trong phân bố.
    • Nonuniformity in distribution of wealth is a global issue. (Sự không đồng nhất trong phân bố của cải một vấn đề toàn cầu.)
  • Nonuniformity of materials: sự không đồng nhất của vật liệu.
    • Engineers must account for nonuniformity of materials when designing structures. (Các kỹ sư phải tính đến sự không đồng nhất của vật liệu khi thiết kế công trình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "nonuniformity", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh miêu tả)
- A mixed bag: một tập hợp đa dạng, không đồng nhất.
- The collection of poems was a mixed bag, with some brilliant and some mediocre. (Tập thơ một sự pha trộn không đồng nhất, một số bài xuất sắc một số tầm thường.)
- Apples and oranges: những thứ khác biệt không thể so sánh (ám chỉ sự không đồng nhất).
- Comparing their results is like apples and oranges due to nonuniformity in methods. (So sánh kết quả của họ giống như so sánh táo cam sự không đồng nhất trong phương pháp.)