nonunionized

nonunionized

The factory workers are nonunionized.

Định nghĩa

Tính từ: Không thuộc công đoàn, không gia nhập công đoàn.

"Nonunionized" mô tả một tình trạng hoặc đối tượng (thường người lao động hoặc nơi làm việc) không sự tham gia hoặc liên kết với bất kỳ tổ chức công đoàn nào. Từ này nhấn mạnh sự vắng mặt của tư cách thành viên công đoàn, không có nghĩa chống lại công đoàn chỉ đơn thuần không gia nhập.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy chủ yếu thuê những công nhân không thuộc công đoàn.)
  • (Nhân viên không thuộc công đoàn thường thương lượng lương riêng lẻ.)
  • (Tình trạng không công đoàn của công ty cho phép các quy tắc làm việc linh hoạt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonunionized sector": Khu vực không công đoàn, thường dùng để chỉ các ngành nghề hoặc doanh nghiệp nơi người lao động không được đại diện bởi công đoàn.

    • The nonunionized sector has grown rapidly in recent years. (Khu vực không công đoàn đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.)
  • "Nonunionized labor": Lực lượng lao động không thuộc công đoàn, nhấn mạnh tập thể người lao động.

    • Nonunionized labor often faces lower wages and fewer benefits. (Lực lượng lao động không thuộc công đoàn thường phải đối mặt với mức lương thấp hơn ít phúc lợi hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unionized (tính từ): Thuộc công đoàn, công đoàn.

    • Unionized workers have collective bargaining rights. (Công nhân thuộc công đoàn quyền thương lượng tập thể.)
  • Nonunion (tính từ): Không công đoàn (dạng rút gọn, ít trang trọng hơn).

    • The nonunion shop pays lower wages. (Cửa hàng không công đoàn trả lương thấp hơn.)
  • Unorganized (tính từ): Không tổ chức (có thể dùng đồng nghĩa trong ngữ cảnh lao động).

    • The workers in the plant were unorganized. (Công nhân trong nhà máy đã không tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonunion: Không công đoàn (dạng viết tắt, thông dụng hơn trong văn nói).
  • Unorganized: Không tổ chức (nhấn mạnh sự thiếu cấu trúc tập thể).
  • Independent: Độc lập (ám chỉ người lao động không phụ thuộc vào công đoàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonunionized". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to join a union" (gia nhập công đoàn) trong ngữ cảnh trái ngược.
    • Many nonunionized workers are considering joining a union. (Nhiều công nhân không thuộc công đoàn đang cân nhắc gia nhập công đoàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go nonunion": Trở thành không công đoàn.
    • The company decided to go nonunion after the vote failed. (Công ty quyết định trở thành không công đoàn sau khi cuộc bỏ phiếu thất bại.)