nonvenomous

nonvenomous

A nonvenomous snake slithers through the fallen leaves.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không nọc độc, không tiết ra nọc độc: "nonvenomous" mô tả một sinh vật, đặc biệt động vật, không khả năng sản sinh hoặc tiêm nọc độc. Từ này thường được dùng để phân biệt với các loài nọc độc (venomous).

dụ sử dụng
  • (Hầu hết các loài rắn không nọc độc đều vô hại đối với con người.)
  • (Rắn sọc một loài không nọc độc phổ biến thường thấy trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonvenomous bite": vết cắn không nọc độc. (Vết cắn không nọc độc vẫn có thể gây đau hoặc nhiễm trùng, nhưng không nguy hiểm đến tính mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Venomous (tính từ): nọc độc. (Rắn nọc độc tiêm chất độc qua răng nanh.)
  • Nonvenom (tính từ, ít dùng): cũng có nghĩa không nọc độc. (Tình trạng không nọc độc của loài thằn lằn này đã được xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmless: vô hại (nhấn mạnh sự an toàn, không gây nguy hiểm). (Loài nhện này vô hại với con người.)
  • Nonpoisonous: không chất độc (thường dùng cho thực vật hoặc động vật không tiết độc). (Nấm không độc có thể ăn an toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "nonvenomous". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be": (Con rắn không nọc độc.)
Thành ngữ liên quan
  • "No venom in its bite": không nọc độc trong vết cắn (mang nghĩa đen hoặc bóng, chỉ sự vô hại). (Mặc dù vẻ ngoài đáng sợ, con rắn đó không nọc độc trong vết cắn.)