nonviable

nonviable

The scientist observed the nonviable seeds under the light.

Định nghĩa

Tính từ: không khả năng sống hoặc phát triển thành công; không khả thi.

dụ sử dụng
  • (Phôi thai được xác định không khả năng sống sau khi kiểm tra y tế.)
  • (Kế hoạch kinh doanh bị coi không khả thi thiếu vốn.)
  • (Nhiều hạt giống không khả năng phát triển đã không nảy mầm trong đất khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • nonviable + danh từ: dùng để mô tả một sự vật, ý tưởng hoặc tình huống không thể tồn tại hoặc thành công.
    • The nonviable project was abandoned after the first phase. (Dự án không khả thi đã bị hủy bỏ sau giai đoạn đầu.)
  • to be considered nonviable: được đánh giá không khả thi.
    • The economic model is considered nonviable in the long term. (Mô hình kinh tế được coi không khả thi về lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Viable (tính từ): khả năng sống, khả thi.
    • A viable alternative is needed. (Cần một giải pháp thay thế khả thi.)
  • Nonviability (danh từ): sự không khả thi, tình trạng không thể sống được.
    • The nonviability of the plan was obvious. (Sự không khả thi của kế hoạch rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfeasible: không khả thi.
  • Unworkable: không thể thực hiện được.
  • Inviable: không khả năng sống (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "nonviable".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "nonviable".