nonviolent resistance
A group of citizens sits quietly in a public square, practicing nonviolent resistance.
Định nghĩa
Danh từ: (không đếm được)
- Sự kháng cự bất bạo động: "nonviolent resistance" chỉ hành động chống lại chính quyền hoặc một hệ thống áp bức mà không sử dụng bạo lực, thường thông qua các biện pháp như tuyệt thực, tẩy chay, biểu tình ôn hòa, hoặc từ chối hợp tác.
Ví dụ sử dụng
- (Mahatma Gandhi đã lãnh đạo một chiến dịch kháng cự bất bạo động nổi tiếng chống lại sự cai trị của Anh ở Ấn Độ.)
- (Những người biểu tình đã sử dụng kháng cự bất bạo động để yêu cầu cải cách chính trị, chẳng hạn như tuyệt thực và tuần hành hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to practice nonviolent resistance": thực hành kháng cự bất bạo động.
- Many civil rights activists practiced nonviolent resistance as a strategy for social change. (Nhiều nhà hoạt động dân quyền đã thực hành kháng cự bất bạo động như một chiến lược thay đổi xã hội.)
- "nonviolent resistance movement": phong trào kháng cự bất bạo động.
- The nonviolent resistance movement in the 1960s helped end racial segregation in the United States. (Phong trào kháng cự bất bạo động những năm 1960 đã giúp chấm dứt sự phân biệt chủng tộc ở Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonviolent (adj): bất bạo động, không bạo lực.
- The leader advocated for nonviolent methods of protest. (Nhà lãnh đạo ủng hộ các phương pháp biểu tình bất bạo động.)
- Resistance (n): sự kháng cự, chống đối.
- The resistance to the new law was strong. (Sự kháng cự đối với luật mới rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Civil disobedience: bất tuân dân sự (một hình thức kháng cự bất bạo động, từ chối tuân theo luật pháp).
- Passive resistance: kháng cự thụ động (không hành động tích cực nhưng vẫn chống lại).
- Peaceful protest: biểu tình hòa bình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand up against: đứng lên chống lại (một cách ôn hòa).
- They stood up against injustice through nonviolent resistance. (Họ đã đứng lên chống lại bất công thông qua kháng cự bất bạo động.)
- Refuse to cooperate: từ chối hợp tác.
- The workers refused to cooperate as a form of nonviolent resistance. (Công nhân từ chối hợp tác như một hình thức kháng cự bất bạo động.)
Thành ngữ liên quan
- Turn the other cheek: bỏ qua, không trả đũa (một nguyên tắc của kháng cự bất bạo động).
- Instead of fighting back, he turned the other cheek, practicing nonviolent resistance. (Thay vì đánh trả, anh ấy đã bỏ qua, thực hành kháng cự bất bạo động.)
- Make a stand without violence: thể hiện lập trường mà không dùng bạo lực.
- The community made a stand without violence, using nonviolent resistance to protect their rights. (Cộng đồng đã thể hiện lập trường mà không dùng bạo lực, sử dụng kháng cự bất bạo động để bảo vệ quyền lợi của họ.)