nonviscid

nonviscid

The scientist notes that the nonviscid liquid flows easily from the beaker.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dính, không nhớt: "nonviscid" mô tả một chất hoặc bề mặt không độ dính hoặc độ nhớt, không giống như keo hoặc chất kết dính trong kết cấu.
dụ sử dụng
  • (Nước sốt không dính, chảy dễ dàng từ thìa.)
  • (Một chất lỏng không dính lan nhanh trên bề mặt phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonviscid substance": chất không dính.

    • In chemistry, a nonviscid substance is often easier to filter. (Trong hóa học, một chất không dính thường dễ lọc hơn.)
  • "nonviscid texture": kết cấu không dính.

    • The nonviscid texture of the paint made it ideal for spray application. (Kết cấu không dính của sơn làm cho lý tưởng cho ứng dụng phun.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonviscidity (danh từ): tính chất không dính.

    • The nonviscidity of the oil reduces friction in the engine. (Tính không dính của dầu làm giảm ma sát trong động cơ.)
  • Viscid (tính từ): dính, nhớt (trái nghĩa).

    • Honey is a viscid substance. (Mật ong một chất dính.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonsticky: không dính.
  • Fluid: lỏng, chảy (chỉ tính chất không nhớt).
  • Free-flowing: chảy tự do.
Từ trái nghĩa
  • Viscid: dính, nhớt.
  • Adhesive: tính kết dính.
  • Glutinous: giống như keo, dính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonviscid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "nonviscid". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.