nonvisual
Định nghĩa
Tính từ: Không liên quan đến thị giác, không thể nhìn thấy hoặc không dựa trên khả năng nhìn.
Ví dụ sử dụng
- (Người mù dựa vào các giác quan không liên quan đến thị giác như xúc giác và thính giác.)
- (Các kích thích không thị giác, chẳng hạn như âm thanh, có thể quan trọng không kém các kích thích thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nonvisual information": thông tin không được thu nhận bằng mắt, ví dụ như mùi vị hay cảm giác.
- The study focused on how animals process nonvisual information. (Nghiên cứu tập trung vào cách động vật xử lý thông tin không thị giác.)
- "nonvisual art": nghệ thuật dành cho người khiếm thị, như điêu khắc hoặc âm nhạc.
- Museums are developing nonvisual art exhibits for visually impaired visitors. (Các bảo tàng đang phát triển các triển lãm nghệ thuật không thị giác dành cho du khách khiếm thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Visual (tính từ): thuộc về thị giác.
- Visual aids help students understand complex concepts. (Các công cụ trực quan giúp học sinh hiểu các khái niệm phức tạp.)
- Nonvisually (trạng từ): một cách không dựa vào thị giác.
- He navigated the room nonvisually using a cane. (Anh ấy di chuyển trong phòng mà không dùng thị giác, chỉ dùng gậy.)
Từ đồng nghĩa
- Invisible: vô hình, không thể nhìn thấy.
- Unseen: không được nhìn thấy.
- Tactile: thuộc về xúc giác (thường dùng thay thế khi nói về cảm nhận không thị giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "nonvisual".
Thành ngữ liên quan
- "Beyond the visual": vượt ra ngoài những gì có thể nhìn thấy.
- The true beauty of music is beyond the visual. (Vẻ đẹp thực sự của âm nhạc nằm ngoài những gì có thể nhìn thấy.)