nonvolatile storage
Định nghĩa
Danh từ:
Bộ nhớ không bay hơi (nonvolatile storage) là một loại bộ nhớ máy tính có khả năng lưu trữ dữ liệu ngay cả khi nguồn điện bị tắt. Dữ liệu trong bộ nhớ này sẽ không bị mất đi khi máy tính ngừng hoạt động hoặc bị mất điện đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- (Ổ cứng HDD và SSD là những ví dụ phổ biến về bộ nhớ không bay hơi.)
- (Bộ nhớ không bay hơi giúp lưu trữ hệ điều hành và các tệp tin quan trọng mà không bị mất khi tắt máy.)
- (Ổ USB flash là một thiết bị sử dụng bộ nhớ không bay hơi để lưu trữ dữ liệu di động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nonvolatile storage có độ bền cao": Bộ nhớ không bay hơi thường có khả năng chịu đựng tốt trước các tác động vật lý và điện từ.
- Các nhà sản xuất thường quảng cáo nonvolatile storage có độ bền cao hơn so với bộ nhớ bay hơi. (Các nhà sản xuất thường quảng cáo bộ nhớ không bay hơi có độ bền cao hơn so với bộ nhớ bay hơi.)
"Nonvolatile storage trong hệ thống nhúng": Bộ nhớ không bay hơi được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị nhúng như router, máy in, và thiết bị IoT.
- Nonvolatile storage trong hệ thống nhúng cho phép lưu trữ cấu hình và dữ liệu người dùng mà không cần nguồn điện liên tục. (Bộ nhớ không bay hơi trong hệ thống nhúng cho phép lưu trữ cấu hình và dữ liệu người dùng mà không cần nguồn điện liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Bộ nhớ không bay hơi (n): từ đồng nghĩa hoàn toàn với "nonvolatile storage".
- Bộ nhớ bền vững (n): một thuật ngữ khác dùng để chỉ bộ nhớ không bay hơi.
- Bộ nhớ bất biến (n): một cách gọi khác, nhấn mạnh tính không thay đổi của dữ liệu khi mất điện.
Từ đồng nghĩa
- Bộ nhớ vĩnh viễn: nhấn mạnh khả năng lưu trữ lâu dài.
- Bộ nhớ không mất dữ liệu: mô tả trực tiếp tính chất của loại bộ nhớ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật này, nhưng có thể dùng động từ đi kèm):
- Lưu trữ trong nonvolatile storage: lưu dữ liệu vào bộ nhớ không bay hơi.
- Bạn nên lưu trữ các tệp quan trọng trong nonvolatile storage để tránh mất dữ liệu. (Bạn nên lưu trữ các tệp quan trọng trong bộ nhớ không bay hơi để tránh mất dữ liệu.)
- Sao lưu vào nonvolatile storage: sao lưu dữ liệu vào bộ nhớ không bay hơi.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.)