nonvolatile
Tính từ: - Không bay hơi dễ dàng: "nonvolatile" mô tả một chất không dễ dàng chuyển từ thể lỏng hoặc rắn sang thể khí ở nhiệt độ phòng hoặc dưới điều kiện thông thường. Chất này có áp suất hơi thấp và khó bay hơi.
- (Một axit không bay hơi dễ dàng không bốc hơi nhanh.)
- (Bộ nhớ không bay hơi giữ lại dữ liệu ngay cả khi tắt nguồn.)
"nonvolatile solute": chất tan không bay hơi, thường được dùng trong hóa học để chỉ các chất tan không chuyển thành hơi trong dung dịch.
- In a solution, a nonvolatile solute lowers the vapor pressure of the solvent. (Trong dung dịch, chất tan không bay hơi làm giảm áp suất hơi của dung môi.)
"nonvolatile storage": bộ nhớ không bay hơi, thuật ngữ trong công nghệ thông tin chỉ các thiết bị lưu trữ dữ liệu không mất đi khi mất nguồn điện.
- Solid-state drives are a type of nonvolatile storage. (Ổ cứng thể rắn là một loại bộ nhớ không bay hơi.)
Nonvolatility (danh từ): tính không bay hơi.
- The nonvolatility of this compound makes it suitable for high-temperature applications. (Tính không bay hơi của hợp chất này làm cho nó phù hợp với các ứng dụng nhiệt độ cao.)
Volatile (tính từ): bay hơi, dễ bay hơi (trái nghĩa với "nonvolatile").
- Volatile liquids like gasoline evaporate quickly. (Chất lỏng bay hơi như xăng bốc hơi nhanh.)
- Stable: ổn định, không thay đổi dễ dàng.
- Fixed: cố định, không bay hơi.
- Persistent: bền vững, tồn tại lâu dài.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonvolatile", vì đây là tính từ chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến chứa "nonvolatile", do từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.