nonvolatilizable

nonvolatilizable

A chemist labels a beaker containing a nonvolatilizable acid.

Định nghĩa

Tính từ: Không thể bay hơi; không dễ dàng chuyển thành hơi hoặc khíđiều kiện thông thường. Từ này thường được dùng trong hóa học hoặc vật để mô tả các chất điểm sôi rất cao hoặc không bay hơi.

dụ sử dụng
  • (Các axit điểm sôi cao thường chất không thể bay hơi.)
  • (Cặn không thể bay hơi vẫn còn lại sau khi dung môi bay hơi hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, nonvolatilizable thường được dùng để phân biệt với các chất dễ bay hơi (volatile), đặc biệt trong các thí nghiệm chưng cất hoặc phân tích hóa học.
    • Nonvolatilizable compounds require extreme temperatures to vaporize. (Các hợp chất không thể bay hơi cần nhiệt độ cực cao để hóa hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonvolatile (adj): không bay hơi (dạng phổ biến hơn, thường dùng thay thế).
    • Nonvolatile memory retains data without power. (Bộ nhớ không bay hơi giữ dữ liệu không cần nguồn điện.)
  • Volatilizable (adj): có thể bay hơi.
    • Some solvents are highly volatilizable. (Một số dung môi có thể bay hơi rất dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonvolatile: không bay hơi (dùng phổ biến hơn trong thực tế).
  • Unvaporizable: không thể hóa hơi.
  • Stable: ổn định (trong ngữ cảnh không bay hơi).
Các cụm từ liên quan
  • Nonvolatilizable substance: chất không thể bay hơi.
    • The lab technician handled the nonvolatilizable substance with care. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm xử lý chất không thể bay hơi một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này đây thuật ngữ kỹ thuật.