nonvoluntary

nonvoluntary

A sudden, nonvoluntary shudder ran through her body.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tự nguyện, không chủ ý: "nonvoluntary" mô tả một hành động, trạng thái hoặc sự kiện xảy ra không sự kiểm soát hoặc quyết định chủ đích từ ý chí của cá nhân. nhấn mạnh tính chất bị động hoặc ngoài ý muốn, thường mang sắc thái pháp hoặc tâm lý.
dụ sử dụng
  • (Tòa án phán quyết rằng lời thú tội không tự nguyện do bị ép buộc.)
  • (Nhiều hình thức nô lệ không tự nguyện đã bị bãi bỏ vào thế kỷ 19.)
  • (Sự tham gia không tự nguyện của ấy vào thí nghiệm đã gây ra những lo ngại về đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonvoluntary manslaughter": Ngộ sát không chủ ý (thuật ngữ pháp chỉ hành vi gây chết người ngoài ý muốn nhưng có thể do sơ suất hoặc thiếu thận trọng).

    • The defendant was charged with nonvoluntary manslaughter after the car accident. (Bị cáo bị buộc tội ngộ sát không chủ ý sau vụ tai nạn xe hơi.)
  • "Nonvoluntary response": Phản ứng không chủ ý (trong sinh lý học hoặc tâm lý học, chỉ phản xạ tự động của cơ thể).

    • A sneeze is a nonvoluntary response to nasal irritation. (Hắt hơi một phản ứng không chủ ý đối với kích ứng mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Involuntary (tính từ): đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng mang nghĩa không chủ ý, không tự nguyện.

    • An involuntary shudder ran through her body. (Một cơn rùng mình không chủ ý chạy khắp cơ thể ấy.)
  • Voluntary (tính từ): trái nghĩa, chỉ hành động chủ ý, tự nguyện.

    • Voluntary participation is required for the study. (Sự tham gia tự nguyện bắt buộc cho nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Involuntary: không chủ ý, vô ý thức.
  • Unwilling: không sẵn lòng, miễn cưỡng (nhấn mạnh thái độ, ít dùng trong pháp ).
  • Forced: bị ép buộc, cưỡng bức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "nonvoluntary", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "become" hoặc "remain":
    • The situation became nonvoluntary after the threats. (Tình huống trở nên không tự nguyện sau những lời đe dọa.)
Thành ngữ liên quan
  • "By force": bằng lực, cưỡng bức (mang ý nghĩa tương tự về sự thiếu tự nguyện).
    • The confession was obtained by force, making it nonvoluntary. (Lời thú tội bị lấy bằng lực, khiến trở nên không tự nguyện.)