nonwashable

nonwashable

The label clearly states the jacket is nonwashable.

Định nghĩa

Tính từ: Không thể giặt được, không chịu được nước khi giặt.

"Nonwashable" mô tả một vật liệu, quần áo hoặc đồ vật không thể làm sạch bằng cách giặt với nước phòng có thể bị hỏng, co rút, phai màu hoặc biến dạng.

dụ sử dụng
  • (Chiếc áo khoác này được làm từ chất liệu không thể giặt được.)
  • (Vui lòng kiểm tra nhãn mác; một số đồ lụa không thể giặt được.)
  • (Tấm thảm không thể giặt được chỉ có thể giặt khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonwashable fabric": Vải không thể giặt được, thường dùng trong ngành dệt may.
    • Nonwashable fabrics require special care to avoid damage. (Các loại vải không thể giặt được đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt để tránh hư hỏng.)
  • "Nonwashable paint": Sơn không thể rửa được, thường dùng để chỉ loại sơn không chịu nước.
    • The walls were painted with nonwashable paint, so we must be careful with spills. (Các bức tường được sơn bằng loại sơn không thể rửa được, vậy chúng ta phải cẩn thận với các vết đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Washable (adj): có thể giặt được (trái nghĩa với nonwashable).
    • This shirt is washable and can be machine-washed. (Chiếc áo này có thể giặt được có thể giặt máy.)
  • Nonwashability (n): tính không thể giặt được.
    • The nonwashability of the material limits its use in everyday clothing. (Tính không thể giặt được của chất liệu hạn chế việc sử dụng trong quần áo hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwashable: không thể giặt được (từ đồng nghĩa chính xác).
    • Some vintage clothes are unwashable due to their delicate fabric. (Một số quần áo cổ điển không thể giặt được do chất liệu mỏng manh của chúng.)
  • Dry-clean only: chỉ giặt khô (không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng thường dùng để chỉ các món đồ nonwashable).
    • This suit is dry-clean only, meaning it is nonwashable. (Bộ vest này chỉ giặt khô, nghĩa không thể giặt được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonwashable", nhưng có thể sử dụng với "to be": - To be marked as nonwashable: được đánh dấu không thể giặt được. - The tag clearly states that the shirt is marked as nonwashable. (Nhãn mác ghi rằng chiếc áo được đánh dấu không thể giặt được.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "nonwashable". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ: - To wash one's hands of something: bỏ trách nhiệm (không liên quan trực tiếp đến giặt giũ). - I wash my hands of this nonwashable fabric; it's too difficult to clean. (Tôi bỏ trách nhiệm với loại vải không thể giặt được này; quá khó để làm sạch.)