nonworker

nonworker

A nonworker sits idly on a park bench all afternoon.

Định nghĩa

Danh từ: Người không làm việc, người không tham gia vào bất kỳ hoạt động lao động hay công việc nào, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.

dụ sử dụng
  • (Chính sách này nhằm giúp những người không làm việc tìm được việc làm.)
  • (Anh ta bị đồng nghiệp gán mác người không làm việc thường xuyên nghỉ giải lao dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a nonworker in a team": người không đóng góp công sức trong một nhóm.

    • She felt frustrated being the only nonworker in the project team. ( ấy cảm thấy bực bội khi người duy nhất không làm việc trong nhóm dự án.)
  • "nonworker status": tình trạng không việc làm.

    • The report analyzed the economic impact of nonworker status on household income. (Báo cáo đã phân tích tác động kinh tế của tình trạng không làm việc đối với thu nhập hộ gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonworking (adj): không làm việc, không hoạt động.

    • The nonworking population includes retirees and students. (Dân số không làm việc bao gồm người về hưu sinh viên.)
  • Worker (n): người lao động, người làm việc (trái nghĩa với "nonworker").

    • A dedicated worker always meets deadlines. (Một người lao động tận tụy luôn hoàn thành đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Idler: người lười biếng, người không chịu làm việc.

    • He was called an idler by his supervisor. (Anh ta bị quản lý gọi là kẻ lười biếng.)
  • Slacker: người trốn việc, người làm việc qua loa.

    • The team had to deal with a slacker who never contributed. (Nhóm phải đối mặt với một kẻ trốn việc không bao giờ đóng góp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slack off: lười biếng, không làm việc hết mình.

    • He often slacks off during the afternoon shift. (Anh ta thường lười biếng trong ca chiều.)
  • Laze around: nằm dài, không làm gì cả.

    • Instead of working, they laze around the house. (Thay vì làm việc, họ nằm dài quanh nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a couch potato: người lười vận động, chỉ ngồi xem TV.

    • After retirement, he became a couch potato and a nonworker. (Sau khi về hưu, anh ta trở thành người lười vận động không làm việc.)
  • To sit on one's hands: không làm gì cả, thụ động.

    • The manager criticized the employee for sitting on his hands during the crisis. (Quản lý chỉ trích nhân viên không làm gì trong cuộc khủng hoảng.)