nook and cranny
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm danh từ): "nook and cranny" dùng để chỉ mọi ngóc ngách, mọi chỗ khuất, mọi nơi hẻo lánh hoặc khó thấy trong một không gian, một địa điểm, hoặc theo nghĩa bóng là mọi khía cạnh, mọi phần nhỏ nhất của một chủ đề hay lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã khám phá mọi ngóc ngách của ngôi nhà cũ.)
- (Thám tử đã tìm kiếm mọi ngóc ngách trong căn phòng để tìm manh mối.)
- (Cô ấy biết mọi ngóc ngách của thành phố.)
- (Nhà khoa học đã khám phá mọi khía cạnh nhỏ nhất của lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn nói và viết: Thành ngữ này thường được dùng với động từ "explore", "search", "know", "look into", "cover" để nhấn mạnh sự kỹ lưỡng, toàn diện.
- We need to check every nook and cranny of the database. (Chúng ta cần kiểm tra mọi ngóc ngách của cơ sở dữ liệu.)
- Nghĩa bóng: Khi dùng cho các chủ đề trừu tượng (kiến thức, tâm trí, lịch sử), thành ngữ này mang nghĩa "từng chi tiết nhỏ nhất".
- The book covers every nook and cranny of Vietnamese culture. (Cuốn sách bao quát mọi ngóc ngách của văn hóa Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Every nook and cranny (cụm từ cố định): thường đi kèm với "every" để nhấn mạnh tính toàn bộ.
- Nook (danh từ): góc nhỏ, xó xỉnh.
- Cranny (danh từ): kẽ hở, vết nứt nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Every corner: mọi góc cạnh.
- Every inch: mọi tấc đất, mọi phần.
- Everywhere: khắp mọi nơi.
- All over: khắp nơi (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Search through: lục soát kỹ lưỡng.
- She searched through every nook and cranny of the attic. (Cô ấy lục soát kỹ lưỡng mọi ngóc ngách của gác xép.)
- Look into: xem xét, điều tra.
- The committee will look into every nook and cranny of the proposal. (Ủy ban sẽ xem xét mọi ngóc ngách của đề xuất.)
Thành ngữ liên quan
- Every corner of the earth: mọi nơi trên trái đất.
- He has traveled to every corner of the earth. (Anh ấy đã đi đến mọi nơi trên trái đất.)
- Leave no stone unturned: không bỏ sót điều gì, tìm kiếm kỹ lưỡng.
- The police left no stone unturned in the investigation. (Cảnh sát đã không bỏ sót điều gì trong cuộc điều tra.)