nooks and crannies

nooks and crannies

A child searches for hidden treasures in all the nooks and crannies of a cozy room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Những ngóc ngách, những chỗ khuất, những chỗ hẻo lánh: "nooks and crannies" chỉ những nơi nhỏ, kín đáo, khó thấy hoặc khó tiếp cận, thường trong một không gian nào đó. Cụm từ này cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ mọi khía cạnh, mọi ngõ ngách của một chủ đề, một lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã lau dọn mọi ngóc ngách trong nhà.)
  • (Thám tử đã lục soát mọi ngóc ngách của căn phòng để tìm manh mối.)
  • (Ông ấy đã khám phá mọi ngóc ngách của khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "every nook and cranny": mọi ngóc ngách, mọi chỗ.

    • We need to check every nook and cranny of the database for errors. (Chúng ta cần kiểm tra mọi ngóc ngách của cơ sở dữ liệu để tìm lỗi.)
  • "in the nooks and crannies": ở những chỗ khuất, chỗ hẻo lánh.

    • Dust collects in the nooks and crannies of the furniture. (Bụi tích tụ ở những ngóc ngách của đồ nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nook (danh từ): góc nhỏ, xỉnh.

    • A reading nook by the window. (Một góc đọc sách cạnh cửa sổ.)
  • Cranny (danh từ): kẽ hở, khe nứt nhỏ.

    • Moss grows in the crannies of the old stone wall. (Rêu mọc trong các khe nứt của bức tường đá .)
Từ đồng nghĩa
  • Every corner: mọi góc cạnh.
  • All over: khắp nơi.
  • Hidden spots: những chỗ ẩn khuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Leave no stone unturned: lật tung mọi thứ, không bỏ sót thứ .
    • The police left no stone unturned in their search for the missing child. (Cảnh sát đã lật tung mọi thứ trong cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)