noonan's syndrome

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chứng Noonan: Một rối loạn di truyền hiếm gặp, thường chỉ thấynam giới, đặc trưng bởi tầm vóc thấp , tai thấp khả năng sinh sản dưới mức bình thường. Hội chứng này cũng có thể đi kèm với các dị tật tim bẩm sinh các đặc điểm khuôn mặt đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Noonan's syndrome is a genetic disorder that affects multiple parts of the body. (Hội chứng Noonan một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến nhiều bộ phận của cơ thể.)
    • Children with Noonan's syndrome often have distinctive facial features. (Trẻ em mắc hội chứng Noonan thường các đặc điểm khuôn mặt khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with Noonan's syndrome": được chẩn đoán mắc hội chứng Noonan.

    • He was diagnosed with Noonan's syndrome at the age of five. (Anh ấy được chẩn đoán mắc hội chứng Noonan vào năm năm tuổi.)
  • "Noonan's syndrome phenotype": kiểu hình của hội chứng Noonan.

    • The Noonan's syndrome phenotype includes short stature and webbed neck. (Kiểu hình của hội chứng Noonan bao gồm tầm vóc thấp cổ màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Noonan (adj): thuộc về hội chứng Noonan.
    • Noonan syndrome cách viết phổ biến khác, không dấu sở hữu.
Từ đồng nghĩa
  • Hội chứng di truyền: một thuật ngữ chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Rối loạn phát triển: mô tả một phần của hội chứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây thuật ngữ y khoa.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.