nor'-nor'-east
Định nghĩa
Danh từ:
- Hướng bắc-đông bắc: "nor'-nor'-east" chỉ điểm la bàn nằm giữa hướng bắc và hướng đông bắc, tức là ở góc 22,5 độ về phía đông của hướng bắc chính xác.
Trạng từ:
- Về phía bắc-đông bắc: "nor'-nor'-east" dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí theo hướng bắc-đông bắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ship sailed to the nor'-nor'-east. (Con tàu đã đi về hướng bắc-đông bắc.)
- The wind is coming from the nor'-nor'-east. (Gió đang thổi từ hướng bắc-đông bắc.)
Trạng từ:
- We need to travel nor'-nor'-east to reach the island. (Chúng ta cần đi về phía bắc-đông bắc để đến hòn đảo.)
- The storm is moving nor'-nor'-east. (Cơn bão đang di chuyển về phía bắc-đông bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bear nor'-nor'-east": đi theo hướng bắc-đông bắc.
- The captain ordered the crew to bear nor'-nor'-east. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn đi theo hướng bắc-đông bắc.)
"to set a course nor'-nor'-east": đặt lộ trình về phía bắc-đông bắc.
- The navigator set a course nor'-nor'-east to avoid the rocks. (Người hoa tiêu đã đặt lộ trình về phía bắc-đông bắc để tránh các tảng đá.)
Biến thể và từ gần giống
- North-northeast (danh từ): hướng bắc-đông bắc (dạng viết đầy đủ).
- The compass point north-northeast is halfway between north and northeast. (Điểm la bàn bắc-đông bắc nằm giữa hướng bắc và hướng đông bắc.)
Từ đồng nghĩa
- Bắc-đông bắc: hướng la bàn tương tự (tiếng Việt thường dùng từ này thay cho "nor'-nor'-east").
- NNE: viết tắt của "north-northeast" trong bản đồ và hàng hải.
Các cụm từ liên quan
Nor'-nor'-east wind: gió từ hướng bắc-đông bắc.
- A nor'-nor'-east wind brought cold weather. (Một cơn gió từ hướng bắc-đông bắc mang theo thời tiết lạnh.)
Nor'-nor'-east direction: hướng bắc-đông bắc.
- The plane changed its direction to nor'-nor'-east. (Máy bay đã đổi hướng sang hướng bắc-đông bắc.)
Thành ngữ liên quan
- Steer nor'-nor'-east: lái về phía bắc-đông bắc (thành ngữ hàng hải).
- Steer nor'-nor'-east until you see the lighthouse. (Lái về phía bắc-đông bắc cho đến khi bạn nhìn thấy ngọn hải đăng.)