nor'-nor'-east

nor'-nor'-east

The ship sails steadily on a course of nor'-nor'-east.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hướng bắc-đông bắc: "nor'-nor'-east" chỉ điểm la bàn nằm giữa hướng bắc hướng đông bắc, tức làgóc 22,5 độ về phía đông của hướng bắc chính xác.
  2. Trạng từ:

    • Về phía bắc-đông bắc: "nor'-nor'-east" dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí theo hướng bắc-đông bắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ship sailed to the nor'-nor'-east. (Con tàu đã đi về hướng bắc-đông bắc.)
    • The wind is coming from the nor'-nor'-east. (Gió đang thổi từ hướng bắc-đông bắc.)
  • Trạng từ:

    • We need to travel nor'-nor'-east to reach the island. (Chúng ta cần đi về phía bắc-đông bắc để đến hòn đảo.)
    • The storm is moving nor'-nor'-east. (Cơn bão đang di chuyển về phía bắc-đông bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bear nor'-nor'-east": đi theo hướng bắc-đông bắc.

    • The captain ordered the crew to bear nor'-nor'-east. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn đi theo hướng bắc-đông bắc.)
  • "to set a course nor'-nor'-east": đặt lộ trình về phía bắc-đông bắc.

    • The navigator set a course nor'-nor'-east to avoid the rocks. (Người hoa tiêu đã đặt lộ trình về phía bắc-đông bắc để tránh các tảng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • North-northeast (danh từ): hướng bắc-đông bắc (dạng viết đầy đủ).
    • The compass point north-northeast is halfway between north and northeast. (Điểm la bàn bắc-đông bắc nằm giữa hướng bắc hướng đông bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bắc-đông bắc: hướng la bàn tương tự (tiếng Việt thường dùng từ này thay cho "nor'-nor'-east").
  • NNE: viết tắt của "north-northeast" trong bản đồ hàng hải.
Các cụm từ liên quan
  • Nor'-nor'-east wind: gió từ hướng bắc-đông bắc.

    • A nor'-nor'-east wind brought cold weather. (Một cơn gió từ hướng bắc-đông bắc mang theo thời tiết lạnh.)
  • Nor'-nor'-east direction: hướng bắc-đông bắc.

    • The plane changed its direction to nor'-nor'-east. (Máy bay đã đổi hướng sang hướng bắc-đông bắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Steer nor'-nor'-east: lái về phía bắc-đông bắc (thành ngữ hàng hải).
    • Steer nor'-nor'-east until you see the lighthouse. (Lái về phía bắc-đông bắc cho đến khi bạn nhìn thấy ngọn hải đăng.)