nor'-nor'-west
Định nghĩa
Danh từ:
- Hướng bắc-tây-bắc: "nor'-nor'-west" là một từ viết tắt và dạng rút gọn của "north-northwest" (bắc-tây-bắc), chỉ điểm la bàn nằm giữa hướng bắc và hướng tây-bắc. Đây là một hướng cụ thể trong hệ thống 32 điểm la bàn.
Phó từ:
- Về phía bắc-tây-bắc: "nor'-nor'-west" được dùng để chỉ hành động hoặc chuyển động theo hướng đó, tức là hướng về phía bắc-tây-bắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ship sailed directly toward the nor'-nor'-west. (Con tàu đi thẳng về hướng bắc-tây-bắc.)
Phó từ:
- The wind was blowing nor'-nor'-west all night. (Gió đã thổi theo hướng bắc-tây-bắc suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be nor'-nor'-west of something": nằm ở vị trí bắc-tây-bắc so với một địa điểm khác.
- The island is located nor'-nor'-west of the mainland. (Hòn đảo nằm ở phía bắc-tây-bắc so với đất liền.)
"to head nor'-nor'-west": di chuyển về hướng bắc-tây-bắc.
- The explorers decided to head nor'-nor'-west through the dense forest. (Các nhà thám hiểm quyết định đi về hướng bắc-tây-bắc xuyên qua khu rừng rậm.)
Biến thể và từ gần giống
North-northwest (danh từ): dạng đầy đủ của "nor'-nor'-west", chỉ cùng một hướng.
- The compass reading was north-northwest. (Số đọc la bàn là bắc-tây-bắc.)
Nor'-west (danh từ): dạng rút gọn của "northwest" (tây bắc), không phải là "nor'-nor'-west".
- The wind shifted to the nor'-west. (Gió chuyển sang hướng tây bắc.)
Từ đồng nghĩa
- North-northwest: dạng đầy đủ, cùng nghĩa.
- NNW: viết tắt của "north-northwest" trong hệ thống ký hiệu la bàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Veer nor'-nor'-west: chuyển hướng về phía bắc-tây-bắc.
- The ship veered nor'-nor'-west to avoid the storm. (Con tàu chuyển hướng về phía bắc-tây-bắc để tránh bão.)
Thành ngữ liên quan
- Nor'-nor'-west by north: một hướng nhỏ hơn, nằm giữa bắc-tây-bắc và bắc.
- The navigator corrected the course to nor'-nor'-west by north. (Người hoa tiêu đã điều chỉnh lộ trình sang hướng bắc-tây-bắc chếch bắc.)