nor'east

/nɔ:r'i:st/
Học thuật
Thân thiện
nor'east

A ship sails into a nor'east wind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hướng đông bắc: "nor'east" một cách viết tắt phát âm đặc biệt của "northeast", dùng để chỉ hướng nằm giữa hướng bắc hướng đông.
    • Vùng đông bắc: Từ này cũng có thể dùng để chỉ một khu vực địa nằmphía đông bắc của một vùng lãnh thổ.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hướng đông bắc: Mô tả vị trí, hướng hoặc đặc điểm liên quan đến phía đông bắc.
    • Đến từ hướng đông bắc: Dùng để mô tả nguồn gốc, chẳng hạn như một cơn gió thổi từ hướng đông bắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The storm is coming from the nor'east. (Cơn bão đang đến từ hướng đông bắc.)
    • He sailed towards the nor'east. (Anh ấy đã lái thuyền về phía đông bắc.)
  • Tính từ:

    • A strong nor'east wind is blowing. (Một cơn gió đông bắc mạnh đang thổi.)
    • The nor'east coast of the country is very rugged. (Bờ biển phía đông bắc của đất nước rất gồ ghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the nor'east": thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc thời tiết để chỉ hướng một cách chính xác ngắn gọn.
    • We set our course for the nor'east. (Chúng tôi đặt lộ trình về hướng đông bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Northeast (NE) (n, adj): hướng đông bắc, vùng đông bắc. Đây dạng viết đầy đủ phổ biến hơn của "nor'east".
  • North-northeast (NNE) (n, adj): hướng bắc-đông bắc, một hướng trung gian giữa bắc đông bắc.
Từ đồng nghĩa
  • Northeast: đông bắc (từ đồng nghĩa chính xác về nghĩa, khác về cách viết phong cách sử dụng).
Lưu ý
  • "Nor'east" chủ yếu một thuật ngữ được sử dụng trong ngành hàng hải, khí tượng hoặc trong các phương ngữ vùng, đặc biệt vùng New England của Hoa Kỳ. cách viết thể hiện cách phát âm đặc trưng ("north-east" được nói nhanh rút gọn thành "nor'east"). Trong văn viết trang trọng, "northeast" thường được ưu tiên hơn.
nor'east

A ship sails into a nor'east wind.

danh từ & tính từ
  1. (như) north-east

Từ gần giống

Từ chứa "nor'east"