nor'easter

/nɔ:r'i:stə/
Học thuật
Thân thiện
nor'easter

A nor'easter brings heavy snow and strong winds to the coast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn bão Đông Bắc: Một cơn bão mạnh, thường xảy ra dọc theo bờ biển phía đông của Bắc Mỹ, đặc biệt từ vùng Trung-Đại Tây Dương đến New England. Cơn bão này được đặc trưng bởi gió mạnh mưa lớn hoặc tuyết rơi dày, thổi từ hướng đông bắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forecast warns of a powerful nor'easter approaching the coast this weekend. (Dự báo cảnh báo một cơn bão Đông Bắc mạnh đang tiến vào bờ biển vào cuối tuần này.)
    • Flights were canceled due to the heavy snow from the nor'easter. (Các chuyến bay bị hủy do tuyết rơi dày từ cơn bão Đông Bắc.)
    • Residents are preparing for potential flooding caused by the nor'easter. (Cư dân đang chuẩn bị cho khả năng ngập lụt do cơn bão Đông Bắc gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bản tin dự báo thời tiết báo chí để mô tả một loại hình thời tiết cụ thể, nghiêm trọngkhu vực Bờ Đông Hoa Kỳ.
  • Một nor'easter có thể không phải bão nhiệt đới (hurricane) nhưng vẫn sức tàn phá rất lớn do gió mạnh kéo dài, sóng lớn lượng mưa hoặc tuyết rất lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Northeaster (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "nor'easter". Đây cách viết đầy đủ, trong khi "nor'easter" cách viết tắt thông tục phổ biến hơn.
  • Coastal storm (n): Cơn bão ven biển. Đây một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm nor'easter.
  • Blizzard (n): Bão tuyết. Một nor'easter có thể mang theo bão tuyết nếu nhiệt độ đủ lạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Northeastern storm: Cơn bão đông bắc (cách gọi mô tả trực tiếp).
  • Coastal low: Vùng áp thấp ven biển (thuật ngữ khí tượng học thường liên quan).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nor'easter" một cách cố định. Tuy nhiên, trong văn nói, người ta có thể nói "hit by a nor'easter" (bị một cơn bão Đông Bắc tấn công/ảnh hưởng) để mô tả tác động của cơn bão.
    • The entire region was hit by a historic nor'easter last winter. (Toàn bộ khu vực bị ảnh hưởng bởi một cơn bão Đông Bắc lịch sử vào mùa đông năm ngoái.)
nor'easter

A nor'easter brings heavy snow and strong winds to the coast.

danh từ (như) north-easter

Từ gần giống