nor'wester

/nɔ:'westə/
Học thuật
Thân thiện
nor'wester

A sailor wears a nor'wester during a storm at sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió Tây Bắc: Một cơn gió mạnh thổi từ hướng tây bắc. Đây nghĩa phổ biến nhất, thường dùng để chỉ các đợt gió lạnh mạnh.
    • bằng vải dầu: Một loại làm từ vải dầu, thường được đội để chống gió mưa.
    • Cốc rượu mạnh: Một ly rượu mạnh, đặc biệt whisky.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Gió):

    • The nor'wester blew fiercely, bending the trees. (Cơn gió tây bắc thổi dữ dội, làm cây cối oằn xuống.)
    • We had to delay the sailing due to a strong nor'wester. (Chúng tôi phải hoãn chuyến đi thuyền một cơn gió tây bắc mạnh.)
  • Danh từ ():

    • The fisherman pulled his nor'wester down over his ears. (Người ngư dân kéo chiếc vải dầu xuống che tai.)
    • He wore a yellow nor'wester to stay dry in the storm. (Anh ấy đội một chiếc vải dầu màu vàng để khô ráo trong cơn bão.)
  • Danh từ (Rượu):

    • After the long journey, he ordered a nor'wester at the bar. (Sau chuyến đi dài, anh ta gọi một cốc rượu mạnhquầy bar.)
    • He poured himself a quick nor'wester to warm up. (Anh ấy tự rót cho mình một cốc rượu mạnh nhanh chóng để làm ấm người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A howling nor'wester": Một cơn gió tây bắc rít lên (rất mạnh).

    • The ship battled against a howling nor'wester. (Con tàu vật lộn chống lại một cơn gió tây bắc rít gào.)
  • "A stiff nor'wester": Một cơn gió tây bắc cứng cỏi (mạnh lạnh).

    • A stiff nor'wester brought the temperature down. (Một cơn gió tây bắc lạnh giá đã kéo nhiệt độ xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Northwester (n): Cách viết khác của "nor'wester", cùng nghĩa.
  • Northwesterly (adj/adv): (Thuộc về/ theo hướng) tây bắc.
    • A northwesterly gale is expected. (Một cơn gió giật hướng tây bắc được dự báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Gale: Gió giật mạnh (đồng nghĩa cho nghĩa "gió").
  • Sou'wester: chống mưa gió (một loại tương tự, thường chỉ phần che gáy dài).
  • Dram: Một ngụm rượu mạnh (đồng nghĩa cho nghĩa "rượu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "nor'wester")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nor'wester")

nor'wester

A sailor wears a nor'wester during a storm at sea.

danh từ
  1. (như) north-wester
  2. bằng vải dầu
  3. cốc rượu mạnh

Từ gần giống