nor-q-d
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên thương mại của một loại thuốc tránh thai đường uống: "nor-q-d" là một nhãn hiệu dùng để chỉ một loại thuốc tránh thai có chứa hoạt chất norethindrone (một loại progestin tổng hợp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed nor-q-d for birth control. (Bác sĩ đã kê đơn nor-q-d để tránh thai.)
- Nor-q-d is taken daily to prevent pregnancy. (Nor-q-d được uống hàng ngày để ngăn ngừa mang thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on nor-q-d": đang sử dụng thuốc tránh thai nor-q-d.
- She has been on nor-q-d for six months. (Cô ấy đã sử dụng nor-q-d được sáu tháng.)
"to switch to nor-q-d": chuyển sang dùng nor-q-d.
- After experiencing side effects, she switched to nor-q-d. (Sau khi gặp tác dụng phụ, cô ấy đã chuyển sang dùng nor-q-d.)
Biến thể và từ gần giống
Norethindrone (n): hoạt chất chính trong nor-q-d.
- Norethindrone is a synthetic hormone. (Norethindrone là một hormone tổng hợp.)
Oral contraceptive (n): thuốc tránh thai đường uống (nói chung).
- Nor-q-d is one type of oral contraceptive. (Nor-q-d là một loại thuốc tránh thai đường uống.)
Từ đồng nghĩa
- Birth control pill: viên thuốc tránh thai (nói chung).
- Progestin-only pill: viên thuốc chỉ chứa progestin (loại mà nor-q-d thuộc về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho từ này, vì "nor-q-d" là một danh từ chỉ thương hiệu thuốc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "nor-q-d".