noradrenaline
Danh từ: Noradrenaline (hoặc norepinephrine) là một hormone và chất dẫn truyền thần kinh thuộc nhóm catecholamine, được tiết ra từ tủy thượng thận và cũng được giải phóng tại các khớp thần kinh. Nó hoạt động như một tiền chất của epinephrine (adrenaline) và đóng vai trò quan trọng trong phản ứng "chiến đấu hoặc bỏ chạy" (fight-or-flight response), giúp tăng nhịp tim, huyết áp, và giải phóng glucose từ dự trữ năng lượng.
- (Tủy thượng thận tiết ra noradrenaline để đáp ứng với căng thẳng.)
- (Noradrenaline được giải phóng tại các khớp thần kinh để điều chỉnh tâm trạng và sự chú ý.)
Noradrenaline như một chất dẫn truyền thần kinh: Trong hệ thần kinh trung ương, noradrenaline giúp điều chỉnh sự tỉnh táo, tập trung, và phản ứng với kích thích.
- Low levels of noradrenaline are linked to depression and attention deficit disorders. (Mức noradrenaline thấp có liên quan đến trầm cảm và rối loạn thiếu chú ý.)
Noradrenaline trong y học: Được sử dụng trong điều trị sốc và hạ huyết áp nghiêm trọng để tăng huyết áp.
- Doctors administer noradrenaline intravenously to patients in septic shock. (Bác sĩ truyền noradrenaline qua đường tĩnh mạch cho bệnh nhân bị sốc nhiễm khuẩn.)
Norepinephrine (danh từ): Tên gọi khác của noradrenaline, thường dùng trong ngữ cảnh hóa học và y học.
- Norepinephrine is a key neurotransmitter in the sympathetic nervous system. (Norepinephrine là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong hệ thần kinh giao cảm.)
Adrenaline (danh từ): Một hormone liên quan, còn gọi là epinephrine, có cấu trúc và chức năng tương tự nhưng mạnh hơn.
- Adrenaline is released together with noradrenaline during stress. (Adrenaline được giải phóng cùng với noradrenaline trong lúc căng thẳng.)
- Catecholamine: Nhóm chất hóa học bao gồm noradrenaline, adrenaline, và dopamine.
- Hormone căng thẳng: Noradrenaline thường được gọi là hormone căng thẳng do vai trò trong phản ứng stress.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến noradrenaline, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - Release noradrenaline: giải phóng noradrenaline. - The body releases noradrenaline to prepare for physical exertion. (Cơ thể giải phóng noradrenaline để chuẩn bị cho hoạt động thể chất.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến noradrenaline, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh lý học: - To be on a noradrenaline drip: được truyền noradrenaline (thường dùng trong bệnh viện). - The patient in intensive care is on a noradrenaline drip. (Bệnh nhân trong phòng chăm sóc đặc biệt đang được truyền noradrenaline.)