nord-pas-de-calais
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nord-Pas-de-Calais là một vùng địa lý và hành chính cũ ở phía đông bắc nước Pháp. Vùng này giáp biển Manche và Bỉ, nổi tiếng với lịch sử khai thác mỏ than, các thành phố công nghiệp như Lille và Calais, cũng như các bãi biển dọc eo biển Dover.
Ví dụ sử dụng
- (Nord-Pas-de-Calais đã được sáp nhập với Picardy vào năm 2016 để tạo thành vùng mới Hauts-de-France.)
- (Vùng Nord-Pas-de-Calais nổi tiếng với bản sắc văn hóa mạnh mẽ và ẩm thực truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Nord-Pas-de-Calais region": cụm từ dùng để chỉ vùng địa lý này trong ngữ cảnh hành chính hoặc lịch sử.
- The Nord-Pas-de-Calais region has a rich industrial heritage. (Vùng Nord-Pas-de-Calais có di sản công nghiệp phong phú.)
"Nord-Pas-de-Calais coal basin": bồn địa than Nord-Pas-de-Calais, một khu vực khai thác than quan trọng trong lịch sử.
- The Nord-Pas-de-Calais coal basin was a major source of energy for France in the 19th and 20th centuries. (Bồn địa than Nord-Pas-de-Calais là nguồn năng lượng chính cho nước Pháp trong thế kỷ 19 và 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Hauts-de-France: vùng mới được thành lập sau khi sáp nhập Nord-Pas-de-Calais và Picardy.
- Picardy: vùng lân cận, được sáp nhập với Nord-Pas-de-Calais.
Từ đồng nghĩa
- Vùng Nord-Pas-de-Calais (không có từ đồng nghĩa chính xác, chỉ có tên thay thế trong lịch sử như "vùng Nord").
- Phần phía bắc nước Pháp (mô tả vị trí địa lý).
Các cụm từ liên quan
- "in the north of France": ở phía bắc nước Pháp.
- Nord-Pas-de-Calais is located in the north of France. (Nord-Pas-de-Calais nằm ở phía bắc nước Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, vì đây là tên địa danh cụ thể.