nordiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người phái Bắc: Từ dùng trong lịch sử để chỉ người ủng hộ hoặc là công dân của các tiểu bang miền Bắc Hoa Kỳ (Liên bang) trong thời kỳ Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865).
Tính từ:
- (Thuộc) phái Bắc: Mô tả những gì liên quan đến các tiểu bang miền Bắc Hoa Kỳ (Liên bang) trong thời kỳ Nội chiến Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les nordistes ont remporté la bataille de Gettysburg. (Những người phái Bắc đã thắng trận Gettysburg.)
- Son ancêtre était un nordiste convaincu. (Tổ tiên của ông ấy là một người phái Bắc kiên định.)
Tính từ:
- L'armée nordiste était commandée par le général Grant. (Quân đội phái Bắc được chỉ huy bởi tướng Grant.)
- Ces idées sont typiquement nordistes de l'époque. (Những tư tưởng này điển hình thuộc phái Bắc thời đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, học thuật hoặc khi bàn luận về Nội chiến Hoa Kỳ. Trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ người đến từ miền bắc của một quốc gia (như Pháp, Việt Nam), người ta thường dùng cụm từ như "habitant du Nord" hoặc tính từ "septentrional" (mang tính trang trọng/văn chương hơn).
Biến thể và từ gần giống
- Nord (danh từ giống đực): phía bắc, miền bắc.
- Le vent vient du nord. (Gió đến từ hướng bắc.)
- Septentrional, -e (tính từ): (thuộc) miền bắc, phương bắc (từ trang trọng, thường dùng trong địa lý).
- Les régions septentrionales du pays. (Các vùng miền bắc của đất nước.)
- Antonyme (Từ trái nghĩa):
- Sudiste (danh từ & tính từ): người phái Nam / (thuộc) phái Nam (trong cùng bối cảnh lịch sử).
Từ đồng nghĩa
- Trong bối cảnh lịch sử cụ thể, có thể dùng fédéral, -e (danh từ & tính từ) với nghĩa tương đương, chỉ người hoặc phe ủng hộ chính phủ liên bang (miền Bắc).
- Les troupes fédérales. (Các lực lượng liên bang.)
Lưu ý
- Từ này viết thường (nordiste), không viết hoa, trừ khi đứng ở đầu câu.
- Là từ có nguồn gốc từ Nord (miền Bắc) + hậu tố -iste (chỉ người theo chủ nghĩa, phe phái).
danh từ
- (sử học) người phái bắc (trong chiến tranh ly khai ở Hoa Kỳ)
tính từ
- (sử học) (thuộc) phái bắc