norethynodrel

norethynodrel

A doctor prescribes norethynodrel to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một dẫn xuất progesterone: "norethynodrel" một hợp chất hóa học tổng hợp, thuộc nhóm progestin, được sử dụng trong thuốc tránh thai đường uống trong việc kiểm soát chu kỳ kinh nguyệt cũng như điều trị chảy máu tử cung bất thường.
dụ sử dụng
  • (Norethynodrel một thành phần chính trong nhiều loại thuốc tránh thai đường uống thời kỳ đầu.)
  • (Các bác sĩ đã đơn norethynodrel để điều hòa chu kỳ kinh nguyệtbệnh nhân bị mất cân bằng nội tiết tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "norethynodrel acetate": dạng muối acetate của norethynodrel, thường được dùng trong dược phẩm để tăng độ ổn định.

    • The medication contains norethynodrel acetate for better absorption. (Thuốc chứa norethynodrel acetate để hấp thụ tốt hơn.)
  • "norethynodrel and mestranol": một tổ hợp thuốc tránh thai kết hợp norethynodrel với estrogen (mestranol).

    • The combination of norethynodrel and mestranol was commonly used in the 1960s. (Sự kết hợp giữa norethynodrel mestranol thường được sử dụng vào những năm 1960.)
Biến thể từ gần giống
  • Norethindrone (n): một progestin tổng hợp khác, cấu trúc tương tự nhưng khác biệt về tác dụng.

    • Norethindrone is often compared to norethynodrel in clinical studies. (Norethindrone thường được so sánh với norethynodrel trong các nghiên cứu lâm sàng.)
  • Progestin (n): nhóm hormone tổng hợp bắt chước progesterone, bao gồm norethynodrel.

    • Progestins like norethynodrel are used in hormone replacement therapy. (Các progestin như norethynodrel được sử dụng trong liệu pháp thay thế hormone.)
Từ đồng nghĩa
  • Progesterone derivative: dẫn xuất progesterone (chỉ chung các hợp chất tương tự).
  • Synthetic progestin: progestin tổng hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs đặc thù cho thuật ngữ khoa học này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ thông dụng đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)