norfolk island pine

norfolk island pine

A tall norfolk island pine stands in a sunny coastal park.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây thông đảo Norfolk: Một loại cây thường xanh nguồn gốc từ Úc Đảo Norfolk ở Nam Thái Bình Dương. Loại cây này thường được trồng làm cây cảnh hoặc cây trang trí trong nhà do hình dáng đẹp khả năng chịu được điều kiện trong nhà.

dụ sử dụng
  • (Cây thông đảo Norfolk thường được dùng làm cây Giáng sinh trong nhiều ngôi nhà.)
  • (Tôi đã mua một cây thông đảo Norfolk nhỏ cho phòng khách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a norfolk island pine": được dùng để chỉ một loại cây cụ thể trong ngữ cảnh thực vật học hoặc trang trí.

    • This plant is a norfolk island pine, not a regular pine tree. (Cây này cây thông đảo Norfolk, không phải cây thông thường.)
  • "norfolk island pine as a houseplant": cây thông đảo Norfolk được trồng làm cây trong nhà.

    • The norfolk island pine thrives as a houseplant with proper care. (Cây thông đảo Norfolk phát triển tốt như một cây trong nhà nếu được chăm sóc đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Norfolk pine (n): tên gọi ngắn gọn hơn của cây thông đảo Norfolk.

    • The Norfolk pine is a popular ornamental tree. (Cây thông Norfolk một loại cây cảnh phổ biến.)
  • Pine (n): cây thông (loài cây kim nói chung).

    • Pines are common in temperate regions. (Cây thông phổ biếncác vùng ôn đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Araucaria heterophylla: tên khoa học của cây thông đảo Norfolk.
  • Star pine: một tên gọi khác do hình dáng cành xòe ra như ngôi sao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "norfolk island pine".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "norfolk island pine".)