norfolk island
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đảo Norfolk: Một lãnh thổ đảo của Úc nằm ở Thái Bình Dương, ngoài khơi bờ biển phía đông của Úc; trước đây là một thuộc địa hình sự của Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Đảo Norfolk là một điểm đến du lịch nổi tiếng vì hệ thực vật và động vật độc đáo của nó.)
- (Lịch sử của Đảo Norfolk như một thuộc địa hình sự được ghi chép rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Norfolk Island pine": Một loại cây thông đặc hữu của Đảo Norfolk, thường được trồng làm cây cảnh.
- The Norfolk Island pine is often used as a Christmas tree in some regions. (Cây thông Đảo Norfolk thường được dùng làm cây Giáng sinh ở một số vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Norfolk Islander (danh từ): Người dân sống ở Đảo Norfolk.
- The Norfolk Islanders have a distinct culture and language. (Người dân Đảo Norfolk có một nền văn hóa và ngôn ngữ riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Lãnh thổ đảo: Một vùng đất được quản lý như một lãnh thổ riêng biệt, tương tự như Đảo Norfolk.
- Thuộc địa cũ: Một khu vực từng là thuộc địa, như Đảo Norfolk từng là thuộc địa hình sự của Anh.
Thành ngữ liên quan
- "Banished to Norfolk Island": Bị đày đến Đảo Norfolk (ám chỉ việc bị trừng phạt hoặc cách ly).
- The convicts were banished to Norfolk Island for their crimes. (Những tù nhân bị đày đến Đảo Norfolk vì tội ác của họ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "norfolk island"