norfolk wherry

norfolk wherry

A Norfolk wherry sails slowly down a broad river.

Định nghĩa

Danh từ: norfolk wherry một loại thuyền buồm chở hàng, đáy phẳng, được sử dụng đặc biệtvùng East Anglia (Đông Anglia), Anh Quốc. Thuyền này thường một cột buồm duy nhất một buồm lớn hình vuông, được thiết kế để di chuyển trên các con sông nông kênh đào trong khu vực.

dụ sử dụng
  • (Chiếc thuyền norfolk wherry từng một cảnh tượng phổ biến trên các vùng sông nước Norfolk Broads.)
  • (Anh ấy đã phục chế một chiếc norfolk wherry về tình trạng ban đầu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sail a norfolk wherry": điều khiển một chiếc thuyền norfolk wherry.

    • The captain skillfully sailed the norfolk wherry through the narrow channel. (Thuyền trưởng đã điều khiển chiếc norfolk wherry một cách khéo léo qua kênh hẹp.)
  • "the norfolk wherry trade": ngành buôn bán sử dụng loại thuyền này.

    • The norfolk wherry trade flourished in the 19th century. (Ngành buôn bán bằng thuyền norfolk wherry phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Wherry (n): một loại thuyền nhỏ hơn, thường dùng để chở hàng hoặc người trên sông, nhưng không đặc điểm địa phương cụ thể.

    • A wherry is a type of river boat used in England. (Wherry một loại thuyền sông được sử dụngAnh.)
  • Norfolk Broads (n): một khu vực sông nước ở Norfolk, nơi loại thuyền này thường hoạt động.

    • The Norfolk Broads are famous for their norfolk wherries. (Norfolk Broads nổi tiếng với những chiếc thuyền norfolk wherry.)
Từ đồng nghĩa
  • Barge: sà lan, thuyền chở hàng đáy phẳng (nhưng thường không buồm hoặc buồm nhỏ hơn).
  • Sailing barge: thuyền buồm chở hàng, một thuật ngữ chung hơn cho loại thuyền này.
Cụm từ liên quan
  • Norfolk wherry mast: cột buồm của thuyền norfolk wherry.

    • The norfolk wherry mast was made from a single tree trunk. (Cột buồm của thuyền norfolk wherry được làm từ một thân cây duy nhất.)
  • Norfolk wherry sail: buồm của thuyền norfolk wherry.

    • The norfolk wherry sail was often blackened with tar for waterproofing. (Buồm của thuyền norfolk wherry thường được phủ hắc ín để chống thấm nước.)
Thành ngữ liên quan
  • As slow as a norfolk wherry: rất chậm chạp (thành ngữ so sánh, ít phổ biến).
    • The old car was as slow as a norfolk wherry. (Chiếc xe chậm như một chiếc thuyền norfolk wherry.)