norfolk

norfolk

Norfolk is a major port city on the Chesapeake Bay.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Norfolk một thành phố cảng nằmphía đông nam tiểu bang Virginia, Hoa Kỳ, trên sông Elizabeth tại cửa vịnh Chesapeake. Đây trụ sở của Hạm đội Đại Tây Dương thuộc Hải quân Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Norfolk một căn cứ hải quân lớn của Hoa Kỳ.)
  • (Cảng Norfolk xử lý một lượng lớn hàng hóa mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Norfolk" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , quân sự hoặc kinh tế để chỉ thành phố khu vực cảng biển chiến lược.
    • The Norfolk Naval Shipyard is one of the oldest and largest in the country. (Xưởng đóng tàu Hải quân Norfolk một trong những xưởng lâu đời lớn nhất cả nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Norfolk (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Norfolk.
    • The Norfolk economy relies heavily on tourism and shipping. (Nền kinh tế Norfolk phụ thuộc nhiều vào du lịch vận tải biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng: port city
  • Căn cứ hải quân: naval base
Các cụm từ liên quan
  • Norfolk Island: Đảo Norfolk, một lãnh thổ hải ngoại của Úc, thường bị nhầm lẫn với thành phố Norfolk.
    • Norfolk Island is located in the Pacific Ocean. (Đảo Norfolk nằmThái Bình Dương.)
Thành ngữ liên quan
  • "Norfolk" không thành ngữ phổ biến, nhưng thường xuất hiện trong tên gọi địa danh như (Quận Norfolk) hoặc (Bờ biển Norfolk).