norlestrin
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại thuốc tránh thai đường uống: "norlestrin" là tên thương mại của một loại thuốc tránh thai kết hợp hai thành phần là estradiol và norethindrone. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế sự rụng trứng và thay đổi niêm mạc tử cung để ngăn ngừa thụ thai.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn norlestrin để điều hòa chu kỳ kinh nguyệt của cô ấy.)
- (Norestin là tên thương hiệu của một loại thuốc tránh thai kết hợp đường uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take norlestrin daily": uống norlestrin hàng ngày.
- It is important to take norlestrin at the same time each day to maintain its effectiveness. (Điều quan trọng là uống norlestrin vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả của nó.)
"norlestrin as a contraceptive": norlestrin như một biện pháp tránh thai.
- Norestin is commonly used as a contraceptive to prevent pregnancy. (Norestin thường được sử dụng như một biện pháp tránh thai để ngăn ngừa mang thai.)
Biến thể và từ gần giống
Norethindrone (danh từ): một loại hormone progestin tổng hợp, là thành phần chính trong norlestrin.
- Norethindrone is a synthetic progestin used in many birth control pills. (Norethindrone là một progestin tổng hợp được sử dụng trong nhiều loại thuốc tránh thai.)
Estradiol (danh từ): một dạng estrogen tự nhiên, cũng là thành phần trong norlestrin.
- Estradiol helps regulate the menstrual cycle and is often combined with progestins. (Estradiol giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và thường được kết hợp với progestin.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc tránh thai kết hợp: một loại thuốc chứa cả estrogen và progestin, tương tự như norlestrin.
- Thuốc tránh thai đường uống: một thuật ngữ chung chỉ các loại thuốc uống để ngăn ngừa thai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì "norlestrin" là một danh từ cụ thể chỉ một loại thuốc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì "norlestrin" là một thuật ngữ y học chuyên ngành.