normal curve

normal curve

The teacher draws a normal curve on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Đường cong chuẩn (normal curve) một đường cong đối xứng hình chuông, biểu diễn phân phối chuẩn (normal distribution) trong thống . Đường cong này dạng đối xứng qua giá trị trung bình, với phần lớn các giá trị tập trungtrung tâm giảm dần về hai phía.

dụ sử dụng
  • (Đường cong chuẩn được sử dụng để mô tả sự phân bố của nhiều hiện tượng tự nhiên.)
  • (Trong một đường cong chuẩn, hầu hết các điểm dữ liệu tập trung xung quanh giá trị trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow a normal curve": tuân theo một đường cong chuẩn.

    • The test scores followed a normal curve, with most students scoring average. (Điểm kiểm tra tuân theo một đường cong chuẩn, với hầu hết học sinh đạt điểm trung bình.)
  • "the area under the normal curve": diện tích dưới đường cong chuẩn, thường dùng để tính xác suất.

    • The probability is found by calculating the area under the normal curve. (Xác suất được tìm ra bằng cách tính diện tích dưới đường cong chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đường cong hình chuông (bell curve): một tên gọi khác của đường cong chuẩn, do hình dạng của .

    • The bell curve is another term for the normal curve. (Đường cong hình chuông một thuật ngữ khác cho đường cong chuẩn.)
  • Phân phối chuẩn (normal distribution): phân phối xác suất đường cong chuẩn đại diện.

    • The normal distribution is a key concept in statistics. (Phân phối chuẩn một khái niệm quan trọng trong thống .)
Từ đồng nghĩa
  • Đường cong Gauss (Gaussian curve): tên gọi khác theo tên nhà toán học Carl Friedrich Gauss.
  • Đường cong chuẩn hóa (standard normal curve): một dạng đặc biệt của đường cong chuẩn với giá trị trung bình bằng 0 độ lệch chuẩn bằng 1.
Các cụm từ liên quan
  • Normal curve equivalence (NCE): sự tương đương đường cong chuẩn, một thang đo trong giáo dục.
    • The test results were converted to normal curve equivalence scores. (Kết quả kiểm tra được chuyển đổi thành điểm tương đương đường cong chuẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • "a normal curve of errors": đường cong chuẩn của sai số, một khái niệm trong lý thuyết đo lường.
    • The errors in the experiment formed a normal curve of errors. (Các sai số trong thí nghiệm hình thành một đường cong chuẩn của sai số.)