normal fault
Định nghĩa
Danh từ: - Đứt gãy thuận: Trong địa chất, "normal fault" là một dạng đứt gãy nghiêng, nơi tường treo (khối đá nằm phía trên mặt đứt gãy) dường như đã trượt xuống dưới so với tường chân (khối đá nằm phía dưới mặt đứt gãy). Đây là một cấu trúc địa chất phổ biến, thường xảy ra trong các vùng vỏ Trái Đất bị kéo giãn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà địa chất đã xác định một đứt gãy thuận trong cấu trúc đá.)
- (Các đứt gãy thuận thường liên quan đến ranh giới mảng phân kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a normal fault": là một dạng đứt gãy thuận.
- This structure is a normal fault, indicating crustal extension. (Cấu trúc này là một đứt gãy thuận, cho thấy sự giãn nở của vỏ Trái Đất.)
"normal fault system": hệ thống đứt gãy thuận.
- The region is characterized by a normal fault system. (Khu vực này được đặc trưng bởi một hệ thống đứt gãy thuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Normal (adj): thuận, bình thường (trong ngữ cảnh địa chất, chỉ dạng đứt gãy này).
- Reverse fault (n): đứt gãy nghịch (ngược lại với đứt gãy thuận, nơi tường treo trượt lên trên).
- Strike-slip fault (n): đứt gãy trượt ngang (nơi các khối đá trượt ngang qua nhau).
Từ đồng nghĩa
- Graben fault: đứt gãy địa hào (một loại đứt gãy thuận tạo thành thung lũng tụt).
- Extensional fault: đứt gãy giãn (nhấn mạnh cơ chế kéo giãn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fault down: đứt gãy xuống dưới (mô tả sự trượt của tường treo).
- The hanging wall faults down relative to the footwall. (Tường treo đứt gãy xuống dưới so với tường chân.)
Thành ngữ liên quan
- "Fault line": đường đứt gãy (nơi xảy ra đứt gãy).
- The city is built along a major fault line. (Thành phố được xây dựng dọc theo một đường đứt gãy chính.)