normalité

Học thuật
Thân thiện
normalité

Une solution chimique est préparée pour vérifier sa normalité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính bình thường, trạng thái bình thường: Trạng thái phù hợp với những được coi là thông thường, phổ biến hoặc không đặc biệt.
    • (Hóa học) Nồng độ đương lượng: Một đơn vị đo nồng độ dung dịch, biểu thị số đương lượng gam chất tan trong một lít dung dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):

    • Après la tempête, la ville a lentement retrouvé une certaine normalité. (Sau cơn bão, thành phố dần dần lấy lại được một chút trạng thái bình thường.)
    • Il aspire à une vie de normalité. (Anh ấy khao khát một cuộc sống bình thường.)
  • Danh từ (nghĩa hóa học):

    • La normalité de cette solution acide est de 0,1 N. (Nồng độ đương lượng của dung dịch axit này là 0,1 N.)
    • Pour calculer la normalité, il faut connaître la masse équivalente. (Để tính nồng độ đương lượng, cần phải biết khối lượng đương lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retour à la normalité": Sự trở lại bình thường (sau một biến cố, giai đoạn khó khăn).

    • Le pays espère un retour à la normalité après la crise politique. (Đất nước hy vọng vào một sự trở lại bình thường sau khủng hoảng chính trị.)
  • "Une apparence de normalité": Vẻ bề ngoài bình thường.

    • Malgré ses problèmes, il maintient une apparence de normalité. (Bất chấp những vấn đề của mình, anh ta vẫn duy trì một vẻ bề ngoài bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Normal, -e (adj): bình thường, thông thường.

    • C'est une situation tout à fait normale. (Đómột tình huống hoàn toàn bình thường.)
  • Normalisation (n.f): sự chuẩn hóa, sự bình thường hóa.

    • La normalisation des relations diplomatiques. (Sự bình thường hóa các quan hệ ngoại giao.)
  • Normalement (adv): một cách bình thường, thông thường.

    • Il travaille normalement malgré le bruit. (Anh ấy làm việc một cách bình thường bất chấp tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Routine (n.f): thói quen thường ngày, nếp sinh hoạt thông thường.
  • Banalité (n.f): tính tầm thường, không đặc sắc (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hơn "normalité").
Các cụm từ liên quan
  • Hors de la normalité: Nằm ngoài sự bình thường, khác thường.

    • Son comportement est hors de la normalité. (Hành vi của anh ta nằm ngoài sự bình thường.)
  • Dans la normalité: Trong khuôn khổ bình thường.

    • Tous les résultats des tests sont dans la normalité. (Tất cả kết quả xét nghiệm đều trong giới hạn bình thường.)
Thành ngữ liên quan
  • Une normalité de façade: Sự bình thường giả tạo, bề ngoài.
    • Le calme dans le quartier n'est qu'une normalité de façade. (Sự yên tĩnh trong khu phố chỉmột sự bình thường giả tạo bề ngoài.)
normalité

Une solution chimique est préparée pour vérifier sa normalité.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) nồng độ đương lượng

Từ chứa "normalité"